Máy bay
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phương tiện vận tải hay chiến đấu bay trên không nhờ động cơ.
Ví dụ:
Tôi đặt vé máy bay cho chuyến công tác sáng mai.
Nghĩa: Phương tiện vận tải hay chiến đấu bay trên không nhờ động cơ.
1
Học sinh tiểu học
- Máy bay bay qua sân trường, để lại vệt trắng trên trời.
- Bố chỉ cho em chiếc máy bay đang hạ cánh xuống sân bay.
- Bạn Nam ước được ngồi trên máy bay để thăm bà ngoại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng động cơ máy bay vang lên, cả nhóm ngẩng đầu tìm hướng bay.
- Từ cửa sổ, mình thấy máy bay lượn vòng rồi mới chạm bánh xuống đường băng.
- Cậu ấy mê mô hình, cứ nhìn máy bay thật là mắt sáng long lanh.
3
Người trưởng thành
- Tôi đặt vé máy bay cho chuyến công tác sáng mai.
- Máy bay rời mặt đất, thành phố thu nhỏ dần như một tấm bản đồ lùi xa.
- Trong cơn mưa đêm, tiếng máy bay xé gió nghe vừa tin cậy vừa cô độc.
- Anh chọn máy bay để rút ngắn quãng đường, đổi lấy thêm vài giờ bình yên bên gia đình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phương tiện vận tải hay chiến đấu bay trên không nhờ động cơ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| máy bay | Trung tính, dùng trong mọi ngữ cảnh thông thường để chỉ phương tiện bay. Ví dụ: Tôi đặt vé máy bay cho chuyến công tác sáng mai. |
| phi cơ | Trang trọng, văn chương, hoặc trong ngữ cảnh kỹ thuật, thường dùng để chỉ máy bay nói chung. Ví dụ: Đoàn phi cơ chiến đấu bay lượn trên bầu trời. |
| tàu bay | Chính thức, kỹ thuật, thường dùng trong các văn bản pháp lý, quy định hàng không. Ví dụ: Cục Hàng không Việt Nam cấp phép cho các loại tàu bay mới. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về phương tiện di chuyển hoặc du lịch.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến trong các bài viết về giao thông, kinh tế, hoặc quân sự.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng về tự do, khám phá.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong ngành hàng không, kỹ thuật cơ khí, và quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản chính thức, nhưng thân thiện trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về phương tiện di chuyển trên không hoặc trong ngữ cảnh quân sự.
- Tránh dùng khi muốn nhấn mạnh yếu tố khác như tốc độ, có thể thay bằng "phi cơ" trong một số trường hợp.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ loại cụ thể như "máy bay trực thăng".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phi cơ" trong một số ngữ cảnh, nhưng "máy bay" phổ biến hơn.
- Chú ý không dùng "máy bay" để chỉ các phương tiện không người lái, nên dùng "drone" hoặc "thiết bị bay không người lái".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "máy bay chiến đấu", "máy bay chở khách".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "lớn", "nhanh"), động từ (như "bay", "hạ cánh"), và lượng từ (như "một", "nhiều").





