Hàng không

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Kĩ thuật điều khiển máy bay. Vận tải đường không.
Ví dụ: Hàng không là lĩnh vực đòi hỏi kỹ năng điều khiển và phối hợp chính xác.
Nghĩa: Kĩ thuật điều khiển máy bay. Vận tải đường không.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú phi công học hàng không để lái máy bay an toàn.
  • Bạn Lan mơ sau này học hàng không để bay trên mây.
  • Trong bảo tàng, em thấy mô hình dạy hàng không rất thú vị.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy mê hàng không nên đọc sách về cách máy bay cất cánh và hạ cánh.
  • Câu lạc bộ khoa học mời một kỹ sư hàng không đến nói chuyện về buồng lái.
  • Khi xem mô phỏng bay, mình mới hiểu hàng không cần kỷ luật và phản xạ nhanh.
3
Người trưởng thành
  • Hàng không là lĩnh vực đòi hỏi kỹ năng điều khiển và phối hợp chính xác.
  • Từ buồng lái đến tháp điều khiển, hàng không là cuộc đối thoại liên tục giữa người và máy.
  • Tôi chọn hàng không vì cảm giác làm chủ bầu trời cho tôi động lực mỗi ngày.
  • Khi nghe tiếng động cơ rền đều, tôi hiểu công sức thầm lặng của những người làm hàng không.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các chuyến bay, sân bay hoặc công ty hàng không.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu liên quan đến ngành vận tải, kinh tế và kỹ thuật hàng không.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các tài liệu kỹ thuật và quản lý hàng không.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các hoạt động liên quan đến máy bay và vận tải đường không.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến ngành hàng không.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, như "công ty hàng không".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hàng hải" nếu không chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các phương tiện vận tải khác ngoài máy bay.
  • Chú ý phát âm đúng để tránh hiểu nhầm trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngành hàng không", "công ty hàng không".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (quốc tế, dân dụng), động từ (phát triển, điều hành), và danh từ (công ty, ngành).
máy bay phi công sân bay chuyến bay không lưu vận tải bay tiếp viên đường bay không gian vũ trụ