Tiếp viên

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nhân viên tiếp đón, phục vụ khách trên máy bay, trong các nhà hàng, khách sạn,...
Ví dụ: Tiếp viên là người trực tiếp đón tiếp và phục vụ khách.
Nghĩa: Nhân viên tiếp đón, phục vụ khách trên máy bay, trong các nhà hàng, khách sạn,...
1
Học sinh tiểu học
  • Tiếp viên mỉm cười chào khách khi họ bước vào nhà hàng.
  • Trên máy bay, tiếp viên hướng dẫn em cài dây an toàn.
  • Ở khách sạn, tiếp viên mang nước lên phòng cho bố mẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếp viên trên chuyến bay vừa ân cần vừa nói rõ ràng từng bước an toàn.
  • Ở buổi tiệc, tiếp viên khéo léo sắp xếp chỗ ngồi để ai cũng thoải mái.
  • Khi lớp tham quan bảo tàng có quán cà phê, tiếp viên giới thiệu món đặc trưng rất nhiệt tình.
3
Người trưởng thành
  • Tiếp viên là người trực tiếp đón tiếp và phục vụ khách.
  • Chuyến bay dài đằng đẵng, nụ cười của tiếp viên khiến khoang máy bay bớt mệt mỏi.
  • Tối muộn, quán vẫn sáng đèn, tiếp viên đi nhanh giữa những bàn ăn như con thoi, giữ nhịp cho cả không gian.
  • Ở khách sạn ven biển, một lời chào đúng lúc của tiếp viên đủ mở đầu cho kỳ nghỉ trọn vẹn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhân viên tiếp đón, phục vụ khách trên máy bay, trong các nhà hàng, khách sạn,...
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tiếp viên trung tính, nghề nghiệp, phổ thông Ví dụ: Tiếp viên là người trực tiếp đón tiếp và phục vụ khách.
phục vụ trung tính, khẩu ngữ phổ biến; bao quát nhân sự phục vụ tại quán/nhà hàng Ví dụ: Quán này đang tuyển phục vụ ca tối.
bồi bàn khẩu ngữ, hơi cũ; chủ yếu trong nhà hàng/quán ăn Ví dụ: Nhà hàng cần thêm bồi bàn cuối tuần.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nghề nghiệp hoặc công việc của ai đó trong ngành dịch vụ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến trong các bài viết về ngành hàng không, du lịch, khách sạn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả bối cảnh liên quan đến dịch vụ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong tài liệu đào tạo hoặc hướng dẫn nghiệp vụ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chuyên nghiệp và lịch sự, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Thuộc văn viết và khẩu ngữ, nhưng phổ biến hơn trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến công việc trong ngành dịch vụ, đặc biệt là hàng không và khách sạn.
  • Tránh dùng khi không liên quan đến dịch vụ hoặc khi cần từ ngữ cụ thể hơn như "nhân viên phục vụ".
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ chỉ địa điểm như "tiếp viên hàng không".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nhân viên phục vụ" trong ngữ cảnh không rõ ràng.
  • Khác biệt với "nhân viên" ở chỗ nhấn mạnh vai trò tiếp đón và phục vụ.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu lầm về nghề nghiệp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tiếp viên", "tiếp viên hàng không".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("tiếp viên thân thiện"), động từ ("gặp tiếp viên"), và lượng từ ("một tiếp viên").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...