Pha chế

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Pha theo những tỉ lệ hoặc công thức nhất định.
Ví dụ: Anh ấy pha chế cocktail đúng công thức nên hương vị rất cân bằng.
Nghĩa: Pha theo những tỉ lệ hoặc công thức nhất định.
1
Học sinh tiểu học
  • Pha chế nước chanh theo công thức cô dạy, vị vừa chua vừa ngọt.
  • Em pha chế màu đỏ với trắng theo tỉ lệ cô hướng dẫn để ra màu hồng.
  • Bạn Lan pha chế bột cacao với sữa đúng công thức nên ly sữa thơm ngon.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn trong câu lạc bộ khoa học pha chế dung dịch muối theo tỉ lệ ghi trong sổ thực hành.
  • Người pha chế ở quán trà sữa cân đong từng thành phần rồi mới lắc, đúng công thức của quán.
  • Trong giờ thí nghiệm, chúng em phải pha chế axit loãng theo hướng dẫn để bảo đảm an toàn.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy pha chế cocktail đúng công thức nên hương vị rất cân bằng.
  • Trong bếp, tôi luôn pha chế nước mắm chấm theo tỉ lệ cố định để giữ vị ổn định.
  • Chị kỹ thuật viên pha chế dung dịch sát khuẩn theo quy trình, không sai một bước.
  • Nhà nghiên cứu dành cả buổi để pha chế mẫu thử, chỉnh từng phần trăm cho đạt chuẩn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Pha theo những tỉ lệ hoặc công thức nhất định.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
pha chế Trung tính đến trang trọng, chỉ việc kết hợp các thành phần theo công thức hoặc tỉ lệ nhất định, thường đòi hỏi kỹ năng hoặc kiến thức chuyên môn. Ví dụ: Anh ấy pha chế cocktail đúng công thức nên hương vị rất cân bằng.
pha Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh từ đơn giản đến phức tạp. Ví dụ: Cô ấy đang pha một ly nước cam.
điều chế Trang trọng, khoa học, kỹ thuật, thường dùng trong lĩnh vực hóa học, dược phẩm. Ví dụ: Các nhà khoa học điều chế thành công vắc-xin mới.
tách Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ hành động phân chia các thành phần đã trộn lẫn hoặc giữ riêng biệt. Ví dụ: Người ta dùng phương pháp chưng cất để tách rượu khỏi nước.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chuẩn bị đồ uống hoặc món ăn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các tài liệu hướng dẫn, công thức nấu ăn hoặc nghiên cứu liên quan đến thực phẩm và đồ uống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành thực phẩm, hóa học và dược phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản chuyên ngành.
  • Thường thuộc văn viết khi mô tả quy trình hoặc công thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả việc kết hợp các thành phần theo công thức cụ thể.
  • Tránh dùng khi không có công thức rõ ràng hoặc khi chỉ là sự kết hợp ngẫu nhiên.
  • Thường dùng trong bối cảnh có sự chính xác và tỉ mỉ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "trộn" khi không có công thức cụ thể.
  • Khác biệt với "chế biến" ở chỗ "pha chế" thường yêu cầu công thức rõ ràng.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp với mức độ trang trọng cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "pha chế nước uống", "pha chế thuốc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được pha chế (nước, thuốc), trạng từ chỉ cách thức (nhanh chóng, cẩn thận).