Điều chế

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tạo ra chất mới từ những chất đã có sẵn.
Ví dụ: Phòng nghiên cứu đang điều chế một hợp chất khử mùi mới.
Nghĩa: Tạo ra chất mới từ những chất đã có sẵn.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong phòng thí nghiệm, cô giáo điều chế nước muối từ muối và nước.
  • Chú kĩ sư điều chế xà phòng thơm từ dầu thực vật.
  • Bạn Lan điều chế mực vô hình từ nước chanh để viết bí mật.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà khoa học điều chế pin sinh học từ vật liệu hữu cơ để thắp sáng mô hình.
  • Nhóm em điều chế dung dịch chỉ thị màu từ bắp cải tím cho tiết học Hóa.
  • Họ điều chế nước rửa tay từ cồn và gel nha đam để dùng ở lớp.
3
Người trưởng thành
  • Phòng nghiên cứu đang điều chế một hợp chất khử mùi mới.
  • Trong công nghiệp, người ta điều chế amoniac từ nitơ và hiđro dưới áp suất cao.
  • Nhà dược liệu bản địa điều chế tinh dầu từ lá tràm theo cách chưng cất truyền thống.
  • Đội ngũ R&D miệt mài điều chế polymer phân hủy sinh học nhằm thay thế nhựa dùng một lần.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tạo ra chất mới từ những chất đã có sẵn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
điều chế Khoa học, kỹ thuật, trung tính, chỉ quá trình tạo chất mới có kiểm soát. Ví dụ: Phòng nghiên cứu đang điều chế một hợp chất khử mùi mới.
tổng hợp Khoa học, kỹ thuật, trung tính, chỉ quá trình kết hợp các thành phần để tạo ra một chất mới. Ví dụ: Các nhà khoa học đã tổng hợp thành công một loại polymer mới.
phân huỷ Khoa học, sinh học, hóa học, trung tính, chỉ quá trình một chất bị chia nhỏ thành các thành phần đơn giản hơn. Ví dụ: Vi khuẩn giúp phân hủy chất thải hữu cơ.
phân giải Khoa học, sinh học, hóa học, trung tính, chỉ quá trình một chất phức tạp bị chia nhỏ thành các chất đơn giản hơn. Ví dụ: Enzyme phân giải protein thành các axit amin.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật, báo cáo khoa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong hóa học, dược học và các ngành khoa học tự nhiên.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chuyên môn, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả quá trình tạo ra chất mới trong các ngành khoa học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn hoặc khi giao tiếp hàng ngày.
  • Thường đi kèm với tên chất hoặc quy trình cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "chế tạo" hoặc "sản xuất" trong ngữ cảnh không chuyên môn.
  • Chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh khoa học để tránh hiểu lầm.
  • Người học cần phân biệt rõ với các từ gần nghĩa để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "điều chế thuốc", "điều chế hóa chất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ chất liệu hoặc sản phẩm, ví dụ: "điều chế dược phẩm", "điều chế dung dịch".