Chế tạo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm ra, tạo ra vật dụng từ các nguyên vật liệu.
Ví dụ: Họ đang chế tạo lô sản phẩm mới trong xưởng.
Nghĩa: Làm ra, tạo ra vật dụng từ các nguyên vật liệu.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác thợ mộc chế tạo một cái bàn từ gỗ.
  • Chú kỹ sư chế tạo chiếc xe đồ chơi bằng nhựa.
  • Cô giáo hướng dẫn chúng em chế tạo một chiếc diều bằng giấy và tre.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm em chế tạo mô hình cầu bằng que gỗ để thử độ bền.
  • Xưởng ấy chế tạo linh kiện từ kim loại mỏng rất chính xác.
  • Bạn Minh tự chế tạo đèn học từ chai thủy tinh bỏ đi.
3
Người trưởng thành
  • Họ đang chế tạo lô sản phẩm mới trong xưởng.
  • Từ bản vẽ đến vật thật là cả hành trình chế tạo tỉ mỉ.
  • Anh ấy đam mê chế tạo dụng cụ làm vườn, mỗi món đều có dấu tay riêng.
  • Doanh nghiệp chuyển sang chế tạo thiết bị tiết kiệm điện để bắt kịp nhu cầu thị trường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm ra, tạo ra vật dụng từ các nguyên vật liệu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chế tạo Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh công nghiệp, kỹ thuật, sản xuất vật chất. Ví dụ: Họ đang chế tạo lô sản phẩm mới trong xưởng.
sản xuất Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều lĩnh vực từ công nghiệp đến nông nghiệp. Ví dụ: Nhà máy này chuyên sản xuất linh kiện điện tử.
phá huỷ Mạnh, tiêu cực, chỉ hành động làm cho vật thể không còn nguyên vẹn hoặc không sử dụng được. Ví dụ: Trận động đất đã phá hủy nhiều công trình kiến trúc.
tháo dỡ Trung tính, chỉ hành động tách rời các bộ phận của một vật thể đã được lắp ráp. Ví dụ: Công nhân đang tháo dỡ giàn giáo sau khi hoàn thành công trình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "làm ra" hoặc "tạo ra".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản kỹ thuật, báo cáo khoa học hoặc bài viết về công nghiệp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả quá trình sáng tạo kỹ thuật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành công nghiệp, kỹ thuật và sản xuất.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chuyên môn và kỹ thuật cao.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về quá trình sản xuất hoặc tạo ra sản phẩm từ nguyên liệu.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc sản xuất.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ nguyên liệu hoặc sản phẩm cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "sản xuất", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh đời thường khi không có yếu tố kỹ thuật.
  • Chú ý đến sự khác biệt giữa "chế tạo" và "sáng tạo" để tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chế tạo máy móc", "chế tạo sản phẩm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật thể hoặc nguyên liệu, ví dụ: "chế tạo ô tô", "chế tạo từ thép".