Gia công
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(cũ; id.). Bỏ nhiều công sức vào việc gì; ra sức.
2.
động từ
Bỏ nhiều công sức lao động sáng tạo để làm cho tốt, cho đẹp hơn lên, so với dạng tự nhiên ban đầu.
Ví dụ:
Chị ấy gia công bản CV, chỉnh lời và bố cục để nổi bật thế mạnh.
3.
động từ
(chm.). Làm thay đổi hình dạng, trạng thái, tính chất, v.v. của vật thể trong quá trình chế tạo sản phẩm.
4.
động từ
(Bên sản xuất) làm thuê cho bên có nguyên vật liệu, nhận nguyên vật liệu để làm ra sản phẩm theo yêu cầu (một hình thức tổ chức sản xuất). Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không phổ biến, trừ khi nói về công việc cụ thể liên quan đến sản xuất.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản liên quan đến kinh tế, sản xuất và thương mại.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành công nghiệp chế tạo và sản xuất.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về quá trình sản xuất hoặc chế tạo sản phẩm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sản xuất hoặc chế tạo.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sản phẩm hoặc nguyên vật liệu cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "sản xuất" hoặc "chế tạo"; cần chú ý ngữ cảnh cụ thể.
- Người học cần phân biệt rõ giữa các nghĩa khác nhau của từ trong các ngữ cảnh khác nhau.
- Chú ý đến sự khác biệt giữa "gia công" và "gia công phần mềm" trong ngữ cảnh công nghệ thông tin.
1
Chức năng ngữ pháp
"Gia công" l động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "gia công sản phẩm", "gia công chi tiết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (sản phẩm, chi tiết), trạng từ (nhanh chóng, kỹ lưỡng).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





