Phân giải
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Giải thích cho thấy rõ đúng sai, phải trái, lợi hại.
Ví dụ:
Anh ấy phân giải ngắn gọn, ai cũng thấy phương án này có lợi hơn.
2.
động từ
(Quá trình một chất) biến đổi, phân ra thành những chất khác, đơn giản hơn.
Ví dụ:
Rác hữu cơ để trong đống ủ sẽ phân giải, sinh nhiệt và mùi đặc trưng.
Nghĩa 1: Giải thích cho thấy rõ đúng sai, phải trái, lợi hại.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy phân giải để chúng em hiểu vì sao không nên nói dối.
- Mẹ phân giải cho anh em hòa nhau, không tranh giành đồ chơi nữa.
- Cô phân giải rằng giúp bạn là điều tốt cho cả lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô chủ nhiệm phân giải mâu thuẫn của nhóm, chỉ ra chỗ nào hiểu lầm và chỗ nào quá lời.
- Bạn lớp trưởng bình tĩnh phân giải, ai nghe cũng nhận ra điều hợp lý.
- Chú bảo vệ phân giải với tụi mình rằng an toàn quan trọng hơn việc nhanh vài phút.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy phân giải ngắn gọn, ai cũng thấy phương án này có lợi hơn.
- Luật sư phân giải từng điều khoản, làm lộ rõ những rủi ro bị che khuất bởi lời hứa ngọt ngào.
- Người lớn không chỉ hòa giải; họ phân giải để mỗi bên nhìn lại mình và nhường nhau một bước.
- Trong cuộc họp, một tiếng nói biết phân giải có thể kéo tập thể khỏi quyết định bốc đồng.
Nghĩa 2: (Quá trình một chất) biến đổi, phân ra thành những chất khác, đơn giản hơn.
1
Học sinh tiểu học
- Lá rụng xuống đất sẽ phân giải thành đất mùn.
- Cô dạy rằng cơm ăn vào được phân giải thành năng lượng cho cơ thể.
- Vỏ chuối bỏ vào thùng ủ sẽ từ từ phân giải.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vi khuẩn giúp phân giải chất hữu cơ, trả lại dinh dưỡng cho đất.
- Trong tiêu hóa, enzym phân giải tinh bột thành đường đơn dễ hấp thu.
- Túi làm từ tinh bột có thể phân giải nhanh hơn trong môi trường ẩm.
3
Người trưởng thành
- Rác hữu cơ để trong đống ủ sẽ phân giải, sinh nhiệt và mùi đặc trưng.
- Dưới ánh nắng và ẩm, một số polymer phân giải thành các mảnh nhỏ rồi tiếp tục bị khoáng hóa.
- Trong cơ thể, protein được phân giải thành axit amin, sau đó tham gia nhiều chu trình chuyển hóa.
- Nếu không kiểm soát ẩm độ, gỗ dễ bị nấm men xâm nhập và phân giải cấu trúc sợi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Giải thích cho thấy rõ đúng sai, phải trái, lợi hại.
Từ đồng nghĩa:
giải thích làm rõ
Từ trái nghĩa:
làm mờ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phân giải | Diễn giải chi tiết, làm rõ vấn đề phức tạp hoặc tranh chấp. Ví dụ: Anh ấy phân giải ngắn gọn, ai cũng thấy phương án này có lợi hơn. |
| giải thích | Trung tính, phổ biến, dùng để làm rõ một vấn đề, khái niệm. Ví dụ: Cô giáo giải thích bài toán rất dễ hiểu. |
| làm rõ | Trung tính, nhấn mạnh mục đích làm cho điều gì đó trở nên minh bạch, dễ hiểu. Ví dụ: Cần làm rõ những điểm còn mơ hồ trong hợp đồng. |
| làm mờ | Trung tính đến tiêu cực nhẹ, chỉ hành động làm giảm sự rõ ràng, minh bạch. Ví dụ: Những thông tin nhiễu loạn làm mờ đi bản chất vấn đề. |
Nghĩa 2: (Quá trình một chất) biến đổi, phân ra thành những chất khác, đơn giản hơn.
Từ đồng nghĩa:
phân huỷ giáng hoá
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phân giải | Diễn tả quá trình biến đổi hóa học hoặc sinh học thành chất đơn giản hơn. Ví dụ: Rác hữu cơ để trong đống ủ sẽ phân giải, sinh nhiệt và mùi đặc trưng. |
| phân huỷ | Khoa học, trung tính, thường dùng trong sinh học, hóa học để chỉ sự phân rã. Ví dụ: Chất thải hữu cơ sẽ phân hủy theo thời gian. |
| giáng hoá | Khoa học, chuyên ngành sinh hóa, chỉ quá trình phân giải các chất phức tạp thành đơn giản hơn trong cơ thể sống. Ví dụ: Quá trình giáng hóa protein tạo ra các axit amin. |
| tổng hợp | Khoa học, trung tính, chỉ quá trình tạo ra chất phức tạp từ chất đơn giản. Ví dụ: Cây xanh tổng hợp chất hữu cơ qua quang hợp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật hoặc báo cáo khoa học để chỉ quá trình phân tích hoặc giải thích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong hóa học, sinh học và các ngành khoa học tự nhiên khác để chỉ quá trình phân hủy hoặc biến đổi chất.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt quá trình phân tích hoặc biến đổi chất trong ngữ cảnh khoa học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành để làm rõ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "giải thích" trong ngữ cảnh không chuyên ngành.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng đúng, đặc biệt khi viết các tài liệu khoa học.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phân giải vấn đề", "phân giải chất hóa học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (vấn đề, chất hóa học), trạng từ (nhanh chóng, kỹ lưỡng).





