Chiêu đãi viên

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người chuyên việc phục vụ trong các khách sạn, tiệm ăn uống, v.v.
Ví dụ: Chiêu đãi viên tiếp nhận order và phục vụ món ra bàn.
Nghĩa: Người chuyên việc phục vụ trong các khách sạn, tiệm ăn uống, v.v.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiêu đãi viên mang thực đơn đến cho cả nhà.
  • Bạn ấy mỉm cười và rót nước, vì bạn làm chiêu đãi viên.
  • Chiêu đãi viên dọn bàn sạch sẽ trước khi khách ngồi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiêu đãi viên bước tới, giới thiệu món đặc trưng của quán bằng giọng thân thiện.
  • Nhờ chiêu đãi viên sắp xếp chỗ ngồi, nhóm bạn tôi có một bữa tối gọn gàng.
  • Thấy khách lúng túng, chiêu đãi viên khéo léo hướng dẫn cách gọi món trên máy.
3
Người trưởng thành
  • Chiêu đãi viên tiếp nhận order và phục vụ món ra bàn.
  • Trong giờ cao điểm, một chiêu đãi viên giỏi biết quan sát phòng ăn như một nhạc trưởng, nhịp nhàng điều phối từng động tác.
  • Ánh mắt cảm ơn của khách đủ để một chiêu đãi viên thấy ca làm vất vả trở nên nhẹ hơn.
  • Không gian sang trọng có thể gây ấn tượng, nhưng thái độ của chiêu đãi viên mới quyết định cảm nhận cuối cùng của thực khách.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nghề nghiệp hoặc công việc trong ngành dịch vụ ăn uống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về ngành dịch vụ, du lịch hoặc trong các thông báo tuyển dụng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành quản lý khách sạn và nhà hàng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chuyên nghiệp và lịch sự trong ngành dịch vụ.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về công việc phục vụ trong nhà hàng, khách sạn.
  • Tránh dùng khi đề cập đến các công việc phục vụ không liên quan đến ăn uống.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi cần sự chính xác về nghề nghiệp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "phục vụ" nhưng "chiêu đãi viên" thường chỉ những người có chuyên môn cao hơn.
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ những người phục vụ trong các lĩnh vực khác ngoài ăn uống.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chiêu đãi viên khách sạn", "chiêu đãi viên nhà hàng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("tận tình"), động từ ("làm việc"), hoặc danh từ khác ("khách sạn", "nhà hàng").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...