Thu ngân

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thu tiền của khách hàng ở các cửa hàng kinh doanh, dịch vụ.
Ví dụ: Tôi phụ chị chủ quán thu ngân trong giờ cao điểm.
Nghĩa: Thu tiền của khách hàng ở các cửa hàng kinh doanh, dịch vụ.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô ấy đứng ở quầy để thu ngân khi khách mua bánh.
  • Chú cười thân thiện và thu ngân cho từng bạn xếp hàng.
  • Cửa hàng đông, cô thu ngân tính tiền nhanh và gọn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Lan làm thêm cuối tuần, đứng quầy thu ngân ở siêu thị.
  • Anh nhân viên thu ngân xong rồi mới in hoá đơn cho khách.
  • Buổi tối, chị thay ca bạn để thu ngân, tai vẫn nghe nhạc nhẹ.
3
Người trưởng thành
  • Tôi phụ chị chủ quán thu ngân trong giờ cao điểm.
  • Anh ấy vừa thu ngân vừa quan sát lượng khách để điều chỉnh nhân sự.
  • Sau khi thu ngân xong, cô đối chiếu tiền mặt với báo cáo bán hàng.
  • Ngày lễ, thu ngân liên tục khiến tay tôi mỏi nhưng đầu phải luôn tỉnh để tránh sai số.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thu tiền của khách hàng ở các cửa hàng kinh doanh, dịch vụ.
Từ đồng nghĩa:
tính tiền
Từ trái nghĩa:
giao hàng
Từ Cách sử dụng
thu ngân trung tính, nghiệp vụ; ngữ vực thương mại – dịch vụ, sắc thái trực chỉ, không biểu cảm Ví dụ: Tôi phụ chị chủ quán thu ngân trong giờ cao điểm.
tính tiền trung tính; khẩu ngữ – dịch vụ; mức độ tương đương cao Ví dụ: Nhờ em tính tiền bàn số 3 giúp anh.
giao hàng trung tính; nghiệp vụ bán lẻ; đối lập tác vụ thu tiền vs. giao sản phẩm/dịch vụ Ví dụ: Cậu giao hàng cho khách, để tớ thu ngân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về công việc của người làm việc tại quầy thanh toán.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu mô tả công việc, báo cáo tài chính hoặc bài viết về ngành bán lẻ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong ngành bán lẻ, dịch vụ khách hàng và quản lý tài chính.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản hành chính hoặc báo chí.
  • Thuộc về ngữ cảnh chuyên ngành và công việc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả công việc hoặc trách nhiệm của người làm việc tại quầy thanh toán.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến công việc thu tiền.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thu tiền" nếu không rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "nhân viên thu ngân" là danh từ chỉ người, còn "thu ngân" là động từ chỉ hành động.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu lầm về vai trò và trách nhiệm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thu ngân tiền".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tiền, khách hàng), trạng từ (nhanh chóng, cẩn thận).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...