Lĩnh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Hàng dệt bằng tơ nõn, mặt bóng mịn, các sợi dọc phủ kín sợi ngang.
Ví dụ: Cô ấy khoác chiếc áo lĩnh đen, bước đi nhẹ như gió.
2.
động từ
Nhận lấy cái được ban cho, phát cho.
Ví dụ: Anh ra ngân hàng lĩnh tiền đã chuyển.
3.
động từ
(ít dùng; trang trọng). Vâng theo, nghe theo.
Nghĩa 1: Hàng dệt bằng tơ nõn, mặt bóng mịn, các sợi dọc phủ kín sợi ngang.
1
Học sinh tiểu học
  • Áo dài của cô được may bằng vải lĩnh bóng đẹp.
  • Bà ngoại cất một tấm lĩnh đen để may khăn.
  • Mẹ sờ vào tấm lĩnh, thấy trơn và mát tay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bộ áo tứ thân bằng lĩnh đen toả ánh mịn dưới nắng.
  • Thợ may chọn lĩnh vì mặt vải bóng, rủ mềm theo dáng.
  • Trong tuồng cổ, chiếc áo bào bằng lĩnh giúp nhân vật thêm sang trọng.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy khoác chiếc áo lĩnh đen, bước đi nhẹ như gió.
  • Lớp lĩnh bóng ôm theo đường kim, khiến tà áo rơi xuống thành dòng.
  • Cửa hiệu treo một cuộn lĩnh cũ, màu đã trầm mà mặt vải vẫn ánh.
  • Chạm tay vào tấm lĩnh, ta nghe tiếng thì thầm của nghề dệt xưa.
Nghĩa 2: Nhận lấy cái được ban cho, phát cho.
1
Học sinh tiểu học
  • Con lên văn phòng lĩnh phần thưởng cuối năm.
  • Bố đến bưu điện lĩnh bưu phẩm.
  • Bạn ra phòng đoàn đội lĩnh giấy khen.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sáng nay, lớp trưởng lên văn phòng lĩnh phấn và sổ đầu bài.
  • Cậu ấy đến thư viện lĩnh thẻ mới rồi mới vào mượn sách.
  • Nhóm trực nhật lên kho lĩnh dụng cụ vệ sinh cho buổi lao động.
3
Người trưởng thành
  • Anh ra ngân hàng lĩnh tiền đã chuyển.
  • Cô thư ký lĩnh công văn rồi phân phát cho các phòng.
  • Họp xong, mọi người lên kế toán lĩnh nhuận bút, lòng nhẹ hẳn.
  • Có người lĩnh trách nhiệm, có người lĩnh phần thưởng; cuộc đời đâu phát đều cho tất cả.
Nghĩa 3: (ít dùng; trang trọng). Vâng theo, nghe theo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Hàng dệt bằng tơ nõn, mặt bóng mịn, các sợi dọc phủ kín sợi ngang.
Nghĩa 2: Nhận lấy cái được ban cho, phát cho.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lĩnh Diễn tả hành động nhận một cách chính thức, thường là từ cấp trên hoặc cơ quan. Ví dụ: Anh ra ngân hàng lĩnh tiền đã chuyển.
lãnh Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, công việc. Ví dụ: Anh ấy vừa lãnh lương tháng này.
nhận Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Cô ấy nhận được thư từ quê nhà.
cho Trung tính, phổ biến. Ví dụ: Anh ấy cho tôi một quyển sách.
phát Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh phân phối, ban hành. Ví dụ: Nhà trường phát sách giáo khoa cho học sinh.
ban Trang trọng, thường dùng khi cấp trên ban cho cấp dưới hoặc thần linh ban cho. Ví dụ: Vua ban thưởng cho các tướng sĩ có công.
Nghĩa 3: (ít dùng; trang trọng). Vâng theo, nghe theo.
Từ đồng nghĩa:
tuân theo vâng lời
Từ trái nghĩa:
chống đối cãi lời
Từ Cách sử dụng
lĩnh Diễn tả sự tuân thủ mệnh lệnh, chỉ thị một cách trang trọng, cổ kính. Ví dụ:
tuân theo Trang trọng, chỉ sự chấp hành nghiêm chỉnh. Ví dụ: Mọi người phải tuân theo luật giao thông.
vâng lời Trung tính đến trang trọng, chỉ sự nghe theo lời chỉ bảo. Ví dụ: Con cái nên vâng lời cha mẹ.
chống đối Tiêu cực, chỉ hành động phản kháng, không tuân thủ. Ví dụ: Anh ta luôn chống đối mọi quyết định của cấp trên.
cãi lời Tiêu cực, thường dùng khi không nghe theo lời khuyên, mệnh lệnh. Ví dụ: Đứa trẻ cãi lời mẹ nên bị phạt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi mô tả vật liệu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc thơ ca để tạo phong cách cổ kính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành dệt may để chỉ loại vải cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng khi dùng với nghĩa "vâng theo, nghe theo".
  • Phong cách cổ điển khi xuất hiện trong văn chương.
  • Chuyên ngành khi nói về vật liệu dệt may.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần mô tả chi tiết về vật liệu.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày với nghĩa "vâng theo" vì ít phổ biến.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ hơn về loại vải.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "lĩnh vực" trong giao tiếp hàng ngày.
  • Khác biệt với từ "nhận" ở chỗ "lĩnh" thường mang sắc thái trang trọng hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Kết hợp với lượng từ, tính từ. Động từ: Kết hợp với trạng từ, bổ ngữ.