Tiếp tân
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đón tiếp khách (nói khái quát).
Ví dụ:
Tôi phụ tiếp tân khách đến dự hội thảo sáng nay.
Nghĩa: Đón tiếp khách (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Chị đứng ở quầy để tiếp tân, mỉm cười chào khách.
- Bạn Lan trực cổng câu lạc bộ, vui vẻ tiếp tân các bạn đến chơi.
- Cô giáo giao việc cho lớp trưởng tiếp tân phụ huynh đến dự họp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn trực ban lễ tân tiếp tân khách mời của cuộc thi văn nghệ.
- Nhân viên bước ra sảnh tiếp tân đoàn khách mới xuống xe.
- Đội tình nguyện xếp hàng tiếp tân thầy cô và học sinh từ trường bạn.
3
Người trưởng thành
- Tôi phụ tiếp tân khách đến dự hội thảo sáng nay.
- Quầy lễ tân đang bận rộn tiếp tân khách quốc tế trong giờ cao điểm.
- Ban tổ chức bố trí tình nguyện viên tiếp tân ngay từ cổng để hướng dẫn lối vào.
- Nhà hàng cử một bạn có kinh nghiệm đứng sảnh tiếp tân, ghi nhận đặt bàn và mời nước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đón tiếp khách (nói khái quát).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiếp tân | trung tính; hành vi nghiệp vụ, ngữ vực hành chính–dịch vụ Ví dụ: Tôi phụ tiếp tân khách đến dự hội thảo sáng nay. |
| đón tiếp | trung tính; phổ thông, bao quát hơn Ví dụ: Lễ tân đón tiếp khách ngay sảnh. |
| tiếp đón | trang trọng nhẹ; dùng trong cơ quan, sự kiện Ví dụ: Chúng tôi sẽ tiếp đón đoàn vào lúc 9 giờ. |
| từ chối | trung tính; phủ nhận việc tiếp, mức độ dứt khoát Ví dụ: Khách không hẹn trước nên chúng tôi từ chối. |
| xua đuổi | mạnh; khẩu ngữ, sắc thái tiêu cực Ví dụ: Họ xua đuổi khách khỏi khu vực riêng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc đón tiếp khách tại các sự kiện hoặc địa điểm công cộng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các tài liệu mô tả quy trình hoặc dịch vụ khách hàng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong ngành dịch vụ khách sạn, nhà hàng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chuyên nghiệp và lịch sự trong việc đón tiếp khách.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hoạt động đón tiếp khách một cách chuyên nghiệp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh tính chuyên nghiệp.
- Thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm như "khách sạn", "nhà hàng".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tiếp khách" khi không cần nhấn mạnh tính chuyên nghiệp.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh quá thân mật hoặc không chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tiếp tân khách hàng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự kiện, ví dụ: "tiếp tân khách", "tiếp tân hội nghị".





