Mời
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Tỏ ý mong muốn, yêu cầu người khác làm việc gì một cách lịch sự, trân trọng.
Ví dụ:
Tôi mời anh ký xác nhận vào biên bản.
2.
động từ
(ph.). Ăn hoặc uống (nói về người đối thoại, một cách lịch sự).
Nghĩa 1: Tỏ ý mong muốn, yêu cầu người khác làm việc gì một cách lịch sự, trân trọng.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo mời bạn Nam lên bảng.
- Con mời bà vào nhà chơi ạ.
- Bạn Lan mời cả lớp tham gia trò chơi kéo co.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lớp trưởng mời mọi người ổn định chỗ ngồi để bắt đầu họp.
- Câu lạc bộ mời mình tham gia buổi tập thử, nghe rất háo hức.
- Bạn ấy khẽ mỉm cười và mời tôi ngồi cạnh cửa sổ cho thoáng.
3
Người trưởng thành
- Tôi mời anh ký xác nhận vào biên bản.
- Chúng tôi trân trọng mời chị tham dự buổi ra mắt sách vào chiều mai.
- Quán mời khách trải nghiệm món mới, như một cách nói lời cảm ơn.
- Trong những cuộc gặp gỡ, biết mời đúng lúc cũng là cách giữ thể diện cho nhau.
Nghĩa 2: (ph.). Ăn hoặc uống (nói về người đối thoại, một cách lịch sự).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tỏ ý mong muốn, yêu cầu người khác làm việc gì một cách lịch sự, trân trọng.
Từ đồng nghĩa:
kính mời
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mời | Yêu cầu lịch sự, trân trọng, mang tính mời gọi. Ví dụ: Tôi mời anh ký xác nhận vào biên bản. |
| kính mời | Trang trọng, lịch sự cao độ, thể hiện sự tôn trọng đặc biệt. Ví dụ: Kính mời quý vị đại biểu vào dự hội nghị. |
Nghĩa 2: (ph.). Ăn hoặc uống (nói về người đối thoại, một cách lịch sự).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mời | Khẩu ngữ, lịch sự, mời dùng bữa hoặc đồ uống. Ví dụ: |
| chiêu đãi | Trang trọng, thể hiện sự hiếu khách, thường là mời ăn uống thịnh soạn. Ví dụ: Chúng tôi rất vinh dự được chiêu đãi đoàn khách quý. |
| đãi | Thân mật, khẩu ngữ, thường dùng khi mời ăn uống hoặc bao trả. Ví dụ: Để tôi đãi anh một chầu cà phê. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn người khác tham gia vào một hoạt động hoặc sự kiện, ví dụ như "mời ăn cơm".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng trong thư mời, thông báo sự kiện, ví dụ "trân trọng kính mời".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong đối thoại nhân vật để thể hiện sự lịch sự.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự lịch sự, tôn trọng đối với người được mời.
- Thường thuộc phong cách trang trọng trong văn viết và thân thiện trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn thể hiện sự kính trọng và lịch sự trong lời mời.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần thiết phải thể hiện sự lịch sự.
- Có thể thay thế bằng từ "rủ" trong ngữ cảnh thân mật hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "rủ" trong ngữ cảnh thân mật, cần chú ý để dùng đúng mức độ trang trọng.
- Người học thường quên thêm từ "kính" trong ngữ cảnh trang trọng, ví dụ "kính mời".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mời bạn", "mời ăn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (bạn, anh, chị) hoặc danh từ chỉ hành động (ăn, uống).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





