Lễ tân

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Việc tiếp xúc, giao thiệp ngoại giao theo những thể thức nhất định.
Ví dụ: Lễ tân là khuôn phép điều hòa mọi cuộc gặp cấp cao.
Nghĩa: Việc tiếp xúc, giao thiệp ngoại giao theo những thể thức nhất định.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi lễ tân giữa hai nước diễn ra trang trọng.
  • Đoàn bạn đến, ta làm lễ tân chào mừng theo đúng quy định.
  • Các cô chú làm lễ tân sắp xếp chỗ đứng khi lãnh đạo bắt tay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lễ tân ngoại giao đòi hỏi ăn mặc, xưng hô và nghi thức rất chuẩn.
  • Trong chuyến thăm, lễ tân được chuẩn bị kỹ để mọi cử chỉ đều đúng phép.
  • Cậu ấy ngạc nhiên khi thấy lễ tân quy định cả thứ tự ai vào phòng họp trước.
3
Người trưởng thành
  • Lễ tân là khuôn phép điều hòa mọi cuộc gặp cấp cao.
  • Không rành lễ tân, ta dễ vô ý làm phật lòng đối tác.
  • Sau cánh gà, người phụ trách lễ tân căng mình rà soát từng chi tiết nghi thức.
  • Lễ tân không chỉ là hình thức; nó phản chiếu mức độ tôn trọng giữa các bên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến tổ chức sự kiện, hội nghị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành ngoại giao, tổ chức sự kiện.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chuyên nghiệp.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, nghi thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các hoạt động tiếp đón, giao tiếp trong sự kiện chính thức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến nghi thức.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự kiện như hội nghị, hội thảo.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lễ tân" chỉ người làm công việc tiếp đón tại khách sạn.
  • Khác biệt với "nghi lễ" ở chỗ tập trung vào giao tiếp và tiếp xúc.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lễ tân khách sạn", "lễ tân hội nghị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("lễ tân chu đáo"), động từ ("tổ chức lễ tân"), hoặc danh từ khác ("phòng lễ tân").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...