Nghi thức
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Toàn bộ nói chung những điều quy định, theo quy ước xã hội hoặc thói quen, cần phải làm đúng để bảo đảm tính nghiêm túc của sự giao tiếp hoặc của một buổi lễ.
Ví dụ:
Đám cưới diễn ra theo nghi thức trang trọng của hai họ.
Nghĩa: Toàn bộ nói chung những điều quy định, theo quy ước xã hội hoặc thói quen, cần phải làm đúng để bảo đảm tính nghiêm túc của sự giao tiếp hoặc của một buổi lễ.
1
Học sinh tiểu học
- Cô dặn chúng mình đứng nghiêm theo nghi thức chào cờ.
- Bạn Nam biết cúi chào theo nghi thức khi gặp thầy cô.
- Trong lễ khai giảng, chúng em hát Quốc ca theo đúng nghi thức.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trước khi phát biểu, cậu ấy tuân theo nghi thức giới thiệu và cảm ơn.
- Ở buổi lễ vào Đội, chúng mình thực hiện nghi thức thắt khăn quàng rất trang trọng.
- Khi tham dự hội thảo nhỏ của lớp, chúng tớ giữ nghi thức: lắng nghe, không chen lời.
3
Người trưởng thành
- Đám cưới diễn ra theo nghi thức trang trọng của hai họ.
- Trong ngoại giao, chỉ một sơ suất nhỏ về nghi thức cũng có thể làm hỏng không khí cuộc gặp.
- Giữ nghi thức không phải để hình thức; nó giúp mọi người hiểu vai trò và ranh giới của nhau.
- Ở nơi làm việc, nghi thức chào hỏi đầu ngày tưởng đơn giản nhưng tạo nên sự tôn trọng bền bỉ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Toàn bộ nói chung những điều quy định, theo quy ước xã hội hoặc thói quen, cần phải làm đúng để bảo đảm tính nghiêm túc của sự giao tiếp hoặc của một buổi lễ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nghi thức | trang trọng, trung tính học thuật; phạm vi xã hội–lễ nghi; mức độ mạnh vừa Ví dụ: Đám cưới diễn ra theo nghi thức trang trọng của hai họ. |
| lễ nghi | trang trọng, gần nghĩa nhất; mức độ tương đương Ví dụ: Tuân thủ lễ nghi trong lễ cưới là điều bắt buộc. |
| nghi lễ | trang trọng, thiên về bối cảnh lễ, buổi lễ; dùng thay thế đa số ngữ cảnh nghi lễ Ví dụ: Nghi lễ đón tiếp được thực hiện đúng quy định. |
| lễ thức | trang trọng, sách vở; dùng trong văn bản quy phạm hoặc nghiên cứu Ví dụ: Lễ thức triều đình thời xưa rất chặt chẽ. |
| vô lễ | khẩu ngữ–trung tính, sắc thái chê trách; nêu tình trạng trái với khuôn phép lễ nghi Ví dụ: Cách ăn nói vô lễ làm hỏng bữa tiệc trang trọng. |
| bất lễ | trang trọng, Hán–Việt; sắc thái phê phán, cổ hơn Ví dụ: Hành vi đứng nói trước bậc trưởng thượng bị coi là bất lễ. |
| thô lỗ | khẩu ngữ, mạnh; chỉ phong cách giao tiếp thiếu khuôn phép Ví dụ: Ứng xử thô lỗ đi ngược lại mọi nghi thức xã giao. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các quy định, quy ước trong các sự kiện chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo không khí trang trọng hoặc mô tả các nghi lễ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực liên quan đến tổ chức sự kiện, ngoại giao, và văn hóa.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
- Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các quy định, quy ước trong các sự kiện chính thức.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không trang trọng hoặc đời thường.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự kiện như "lễ", "hội nghị".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nghi lễ", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- "Nghi thức" nhấn mạnh vào quy định và quy ước, trong khi "nghi lễ" thường chỉ các hoạt động cụ thể trong một buổi lễ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nghi thức trang trọng", "nghi thức lễ hội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trang trọng, truyền thống), động từ (tuân theo, thực hiện) và các danh từ khác (lễ hội, buổi lễ).





