Nghi lễ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Như lễ nghi.
Ví dụ: Buổi tang có nghi lễ riêng, mọi người làm theo để tỏ lòng kính trọng.
Nghĩa: Như lễ nghi.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả lớp đứng nghiêm trong nghi lễ chào cờ sáng thứ hai.
  • Ở đám cưới, cô dâu chú rể làm nghi lễ rót rượu và trao nhẫn.
  • Ngày khai giảng, thầy cô làm nghi lễ đánh trống mở đầu năm học.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong lễ tốt nghiệp, nghi lễ trao bằng khiến ai cũng hồi hộp và tự hào.
  • Đội tuyển bước ra sân trong nghi lễ chào khán giả, không khí trang trọng hẳn lên.
  • Ở đình làng, nghi lễ rước kiệu diễn ra chậm rãi, trống chiêng vang đều.
3
Người trưởng thành
  • Buổi tang có nghi lễ riêng, mọi người làm theo để tỏ lòng kính trọng.
  • Không phải nghi lễ nào cũng cầu kỳ, nhưng cái cốt là sự thành kính của người tham dự.
  • Đi xa lâu ngày, tôi mới thấm ý nghĩa của những nghi lễ gia đình nhỏ mà ấm.
  • Giữa nhịp sống vội, đôi khi một nghi lễ buổi sáng giản dị giúp ta giữ nhịp lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như lễ nghi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
phi lễ bất lễ
Từ Cách sử dụng
nghi lễ trang trọng, trung tính; ngữ vực hành chính–tôn giáo; mức độ khái quát cao Ví dụ: Buổi tang có nghi lễ riêng, mọi người làm theo để tỏ lòng kính trọng.
lễ nghi trung tính, trang trọng; dùng trong quy phạm và mô tả Ví dụ: Tuân thủ lễ nghi của triều đình.
phi lễ trang trọng, phê phán; màu sắc Nho giáo, tính chuẩn mực đối lập Ví dụ: Hành xử như thế là phi lễ.
bất lễ trang trọng, phê phán; cổ văn, nói về hành vi trái lễ nghi Ví dụ: Phát ngôn bất lễ trước bậc trưởng thượng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các hoạt động có tính trang trọng, chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí trang nghiêm, cổ kính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về văn hóa, tôn giáo, xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, nghiêm túc.
  • Thường dùng trong văn viết và các bối cảnh chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các hoạt động có tính chất trang nghiêm, chính thức.
  • Tránh dùng trong các bối cảnh thân mật, không chính thức.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự kiện, hoạt động cụ thể như "lễ cưới", "lễ tang".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lễ nghi"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • "Nghi lễ" thường mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các quy trình, thủ tục.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nghi lễ truyền thống", "nghi lễ trang trọng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trang trọng, truyền thống), động từ (tổ chức, thực hiện) và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...