Nghi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Nghi ngờ có thể là người nào đó, đã xảy ra việc nào đó, thường là không tốt, nhưng không có đủ cơ sở để khẳng định.
2.
danh từ
(cũ). Nghĩa, tình nghĩa. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nghi ngờ có thể là người nào đó, đã xảy ra việc nào đó, thường là không tốt, nhưng không có đủ cơ sở để khẳng định.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nghi | Hành động tinh thần, biểu thị sự không chắc chắn, có xu hướng tiêu cực, thiếu bằng chứng xác thực. Ví dụ: |
| nghi ngờ | Trung tính, diễn tả sự không tin tưởng, có cơ sở hoặc không. Ví dụ: Anh ta nghi ngờ lời nói của tôi. |
| tin | Trung tính, diễn tả sự chấp nhận là đúng, có niềm tin. Ví dụ: Tôi tin anh ấy vô tội. |
| tin tưởng | Trung tính, diễn tả sự tin cậy hoàn toàn. Ví dụ: Cô ấy tin tưởng vào khả năng của đồng nghiệp. |
Nghĩa 2: (cũ). Nghĩa, tình nghĩa.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nghi | Từ cổ, dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng, biểu thị mối quan hệ đạo đức, tình cảm sâu sắc. Ví dụ: |
| nghĩa | Trung tính, diễn tả mối quan hệ đạo đức, bổn phận. Ví dụ: Anh em phải giữ lấy tình nghĩa. |
| tình nghĩa | Trung tính, diễn tả tình cảm gắn bó dựa trên đạo đức, sự giúp đỡ. Ví dụ: Họ có tình nghĩa sâu nặng. |
| ân nghĩa | Trang trọng, diễn tả sự biết ơn và bổn phận đạo đức. Ví dụ: Con cái phải nhớ ân nghĩa cha mẹ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự nghi ngờ trong các tình huống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo hoặc báo cáo khi cần diễn tả sự nghi ngờ về một sự việc hoặc cá nhân.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo ra sự căng thẳng hoặc bí ẩn trong câu chuyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không chắc chắn hoặc thiếu tin tưởng.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc cảnh giác.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự không chắc chắn hoặc thiếu tin tưởng.
- Tránh dùng khi cần khẳng định chắc chắn một điều gì đó.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nghĩ" do phát âm gần giống.
- Khác biệt với "tin tưởng" ở chỗ "nghi" mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu lầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
"Nghi" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Nghi" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "nghi" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nghi ngờ". Khi là danh từ, nó có thể đứng đầu câu hoặc sau động từ, ví dụ: "sự nghi ngờ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "nghi" thường kết hợp với các danh từ chỉ đối tượng bị nghi ngờ. Khi là danh từ, nó có thể đi kèm với các tính từ hoặc động từ chỉ trạng thái, ví dụ: "nghi ngờ ai đó".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





