Hoài nghi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(hoặc danh từ). Không tin hẳn, khiến có thể dẫn tới nghi ngờ, phủ định.
Ví dụ: Tôi hoài nghi lời cam kết ấy.
Nghĩa: (hoặc danh từ). Không tin hẳn, khiến có thể dẫn tới nghi ngờ, phủ định.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam hoài nghi lời khoe điểm số của bạn vì thấy bạn nói lấp lửng.
  • Em hoài nghi quảng cáo đồ chơi quá rẻ nên không vội mua.
  • Cô bé nhìn phép tính sai mà vẫn được khen, nên nảy sinh hoài nghi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhìn bài đăng chỉnh sửa quá đà, tụi mình bắt đầu hoài nghi tính thật giả của câu chuyện.
  • Cậu ấy mỉm cười nhưng mắt không sáng, khiến tôi hoài nghi lời hứa ấy.
  • Khi kết quả khác hẳn dữ liệu ban đầu, lớp trưởng hoài nghi cách làm thí nghiệm.
3
Người trưởng thành
  • Tôi hoài nghi lời cam kết ấy.
  • Những khoảng lặng trong câu trả lời của anh khiến tôi hoài nghi nhiều hơn là tin tưởng.
  • Đứng trước những con số đẹp như mơ, chị chọn một chút hoài nghi để tự bảo vệ mình.
  • Có lúc, hoài nghi là chiếc phanh cần thiết, giữ ta khỏi lao vào ảo tưởng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi bày tỏ sự không chắc chắn hoặc nghi ngờ về một sự việc hay thông tin nào đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả sự không tin tưởng hoặc cần kiểm chứng thêm thông tin.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo ra sự căng thẳng hoặc mâu thuẫn trong tâm lý nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự không chắc chắn, có thể mang sắc thái tiêu cực.
  • Thường dùng trong văn viết và giao tiếp hàng ngày.
  • Không mang tính trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ sự không tin tưởng hoặc cần thêm thông tin để xác nhận.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự chắc chắn và khẳng định.
  • Thường dùng trong các tình huống cần sự thận trọng hoặc khi có lý do để nghi ngờ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nghi ngờ" nhưng "hoài nghi" thường mang tính chất nhẹ nhàng hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh cần sự khẳng định.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ nghi ngờ mà từ này thể hiện.
1
Chức năng ngữ pháp
"Hoài nghi" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu; khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Hoài nghi" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "hoài nghi" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy hoài nghi". Khi là danh từ, nó có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ hoặc sau động từ làm bổ ngữ, ví dụ: "Hoài nghi của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "hoài nghi" thường kết hợp với danh từ hoặc đại từ làm bổ ngữ, ví dụ: "hoài nghi điều gì". Khi là danh từ, nó có thể đi kèm với tính từ hoặc động từ, ví dụ: "sự hoài nghi".
nghi ngờ ngờ vực bán tín bán nghi nghi vấn thắc mắc băn khoăn phân vân do dự lưỡng lự ngờ ngợ