Lễ thức

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(ít dùng). Như lễ nghi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Như lễ nghi.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lễ thức Trang trọng, cổ kính, ít dùng trong giao tiếp hiện đại, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh đặc biệt. Ví dụ:
lễ nghi Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ các quy tắc, nghi thức trong các buổi lễ, sự kiện quan trọng. Ví dụ: Các lễ nghi truyền thống của dân tộc Việt Nam rất phong phú.
nghi thức Trung tính, trang trọng, thường dùng để chỉ trình tự, thủ tục của một buổi lễ hoặc một hoạt động có tính chất trang trọng. Ví dụ: Nghi thức chào cờ được thực hiện trang nghiêm.
nghi lễ Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ toàn bộ buổi lễ với các nghi thức cụ thể, thường mang tính tôn giáo hoặc truyền thống. Ví dụ: Nghi lễ cầu mưa được tổ chức hàng năm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc mang tính nghi lễ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Đôi khi được sử dụng trong các tài liệu nghiên cứu về văn hóa hoặc xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Gợi nhớ đến các phong tục, tập quán truyền thống.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến các quy tắc, nghi thức truyền thống.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác xa lạ.
  • Thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu hoặc thảo luận về văn hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lễ nghi" nhưng "lễ thức" thường mang sắc thái trang trọng hơn.
  • Người học dễ bỏ qua từ này do ít gặp trong giao tiếp thông thường.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh văn hóa và lịch sử của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "các lễ thức truyền thống".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trang trọng, truyền thống) hoặc động từ (thực hiện, tổ chức).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới