Lề thói

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thói quen xã hội từ lâu đã thành nếp.
Ví dụ: Cơ quan có lề thói báo cáo đầu tuần rất rõ ràng.
Nghĩa: Thói quen xã hội từ lâu đã thành nếp.
1
Học sinh tiểu học
  • Làng tôi có lề thói chào hỏi người lớn khi gặp ngoài ngõ.
  • Ngày Tết, cả nhà giữ lề thói chúc tuổi ông bà trước.
  • Ở lớp, lề thói là xếp hàng ngay ngắn trước khi vào học.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong khu phố, lề thói sinh hoạt khiến ai cũng tự giác dọn rác trước cửa nhà.
  • Bạn ấy không quen lề thói chúc mừng theo nghi thức, nhưng vẫn chân thành.
  • Ở câu lạc bộ, lề thói họp đầu tuần tạo cảm giác nề nếp và gắn kết.
3
Người trưởng thành
  • Cơ quan có lề thói báo cáo đầu tuần rất rõ ràng.
  • Giữa thành phố đổi thay, nhiều lề thói cũ vẫn bám rễ trong những bữa cơm gia đình.
  • Anh chọn ở ngoài lề thói đã định, chậm mà chắc, miễn là đúng với mình.
  • Không phải lề thói nào cũng xấu; có cái giữ nền nếp, có cái trói buộc phải dũng cảm buông.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thói quen xã hội từ lâu đã thành nếp.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lề thói Thường dùng để chỉ những thói quen, tập quán đã ăn sâu vào đời sống xã hội, có thể mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực khi nói về sự cũ kỹ, khó thay đổi. Ví dụ: Cơ quan có lề thói báo cáo đầu tuần rất rõ ràng.
tập quán Trung tính, trang trọng, chỉ thói quen cộng đồng đã hình thành lâu đời. Ví dụ: Tập quán uống trà đã trở thành nét văn hóa của nhiều gia đình.
tập tục Trung tính, hơi cổ kính, chỉ những thói quen, nghi lễ truyền thống đã ăn sâu vào đời sống. Ví dụ: Nhiều tập tục cổ xưa vẫn được gìn giữ ở các làng quê.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những thói quen hoặc tập quán đã ăn sâu vào đời sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, xã hội để mô tả các thói quen truyền thống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo bối cảnh văn hóa, xã hội cho tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng hoặc phê phán nhẹ nhàng đối với các thói quen xã hội.
  • Thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi cổ điển.
  • Phù hợp với cả văn viết và văn nói.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính truyền thống hoặc lâu đời của một thói quen.
  • Tránh dùng khi cần diễn đạt sự đổi mới hoặc hiện đại.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc lịch sử để nhấn mạnh tính lâu đời.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thói quen" nhưng "lề thói" nhấn mạnh tính xã hội và truyền thống hơn.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về mặt kỹ thuật hoặc khoa học.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ chỉ văn hóa hoặc xã hội.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những lề thói cũ", "lề thói xã hội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc cụm danh từ, ví dụ: "lề thói xưa", "thay đổi lề thói".