Tục lệ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Điều quy định có từ lâu đời, đã trở thành thói quen trong đời sống xã hội (nói khái quát).
Ví dụ: Địa phương này còn giữ nhiều tục lệ của cha ông.
Nghĩa: Điều quy định có từ lâu đời, đã trở thành thói quen trong đời sống xã hội (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Tết đến, làng em có tục lệ rước đèn quanh đình.
  • Ở quê, có tục lệ chúc thọ ông bà vào đầu năm.
  • Lễ hội mở đầu bằng tục lệ dâng hương cho thành hoàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhiều tục lệ của làng giữ gìn nếp sống, nhưng cũng cần điều chỉnh cho phù hợp thời nay.
  • Cô giáo kể về tục lệ tri ân thầy cô, nghe vừa thân quen vừa trang trọng.
  • Bạn tớ về miền biển, lần đầu chứng kiến tục lệ cầu ngư, thấy lạ mà thú vị.
3
Người trưởng thành
  • Địa phương này còn giữ nhiều tục lệ của cha ông.
  • Đi qua một vùng đất lạ, tôi luôn hỏi về tục lệ để khỏi vô tình thất thố.
  • Có tục lệ nâng đỡ cộng đồng, cũng có tục lệ cần dũng cảm thay đổi.
  • Giữa nhịp sống hiện đại, người ta chọn giữ lại những tục lệ chạm vào ký ức và lòng tự hào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Điều quy định có từ lâu đời, đã trở thành thói quen trong đời sống xã hội (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tục lệ Trung tính, chỉ những quy định, thói quen đã hình thành và tồn tại lâu đời trong xã hội. Ví dụ: Địa phương này còn giữ nhiều tục lệ của cha ông.
phong tục Trung tính, trang trọng, thường dùng để chỉ các thói quen, tập quán của một cộng đồng, dân tộc. Ví dụ: Phong tục cưới hỏi của người Việt rất đa dạng.
tập quán Trung tính, trang trọng, chỉ những thói quen đã thành nếp trong sinh hoạt xã hội. Ví dụ: Tập quán canh tác lúa nước đã có từ ngàn đời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các thói quen, phong tục trong gia đình hoặc cộng đồng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, xã hội, lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo bối cảnh văn hóa, thể hiện đặc trưng của một thời kỳ hoặc vùng miền.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và trang trọng khi nói về các giá trị văn hóa truyền thống.
  • Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh trang trọng hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến các giá trị văn hóa lâu đời.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh hiện đại hoặc khi nói về các thói quen mới hình thành.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ địa danh hoặc nhóm người để cụ thể hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "phong tục"; "tục lệ" thường mang ý nghĩa rộng hơn.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống hiện đại.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tục lệ cổ truyền", "tục lệ địa phương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (cổ truyền, lâu đời), động từ (giữ gìn, tuân theo), hoặc lượng từ (một số, nhiều).