Thói quen

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lối, cách sống hay hoạt động do lặp đi lặp lại lâu ngày đã trở thành quen, khó thay đổi.
Ví dụ: Tôi có thói quen dậy sớm để tập thể dục.
Nghĩa: Lối, cách sống hay hoạt động do lặp đi lặp lại lâu ngày đã trở thành quen, khó thay đổi.
1
Học sinh tiểu học
  • Mỗi sáng, em có thói quen đánh răng rồi tưới cây.
  • Bé có thói quen chào ông bà trước khi đi học.
  • Nhà em có thói quen ăn cơm cùng nhau vào buổi tối.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy hình thành thói quen đọc sách trước giờ ngủ, nên đầu óc rất yên.
  • Thói quen ghi chép giúp mình nhớ bài lâu hơn.
  • Có thói quen đi học đúng giờ, mình thấy ngày nhẹ nhàng hơn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi có thói quen dậy sớm để tập thể dục.
  • Thói quen chi tiêu bốc đồng khiến ví tôi luôn mỏng, và tôi đang học cách kìm lại.
  • Cô ấy đang gỡ bỏ thói quen than vãn để nhường chỗ cho sự biết ơn.
  • Những thói quen nhỏ, khi cộng dồn theo năm tháng, âm thầm định hình cuộc đời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lối, cách sống hay hoạt động do lặp đi lặp lại lâu ngày đã trở thành quen, khó thay đổi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tật tệ nạn
Từ Cách sử dụng
thói quen Trung tính, phổ thông; dùng cho cá nhân/nhóm, sắc thái không đánh giá. Ví dụ: Tôi có thói quen dậy sớm để tập thể dục.
tập quán Trung tính, hơi trang trọng; nghiêng về phạm vi cộng đồng/tập thể. Ví dụ: Tập quán sinh hoạt của làng ven biển khác với miền núi.
thói Khẩu ngữ, rút gọn; có thể mang sắc thái chê nhẹ tùy ngữ cảnh. Ví dụ: Nó có thói dậy muộn.
nếp Trung tính, văn nói–viết; nhấn mạnh sự hình thành lâu ngày, mang tính ổn định. Ví dụ: Giữ nếp đọc sách mỗi tối.
tật Trung tính, hơi tiêu cực; chỉ thói quen xấu (đối lập theo giá trị). Ví dụ: Bỏ được tật thức khuya chưa?
tệ nạn Trang trọng, mạnh; thói quen xấu thành hiện tượng xã hội. Ví dụ: Hút thuốc lá là một tệ nạn cần loại bỏ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về những hành động lặp đi lặp lại hàng ngày của một người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng để phân tích hành vi hoặc xu hướng của cá nhân hoặc nhóm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật hoặc bối cảnh xã hội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trung lập, không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
  • Thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
  • Phong cách đơn giản, dễ hiểu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lặp lại và khó thay đổi của một hành động.
  • Tránh dùng khi cần diễn tả hành động mới hoặc không thường xuyên.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian để nhấn mạnh tính lặp lại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tập quán" khi nói về thói quen của một nhóm người.
  • "Thói quen" thường mang tính cá nhân hơn so với "tập quán".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "những"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thói quen tốt", "thói quen xấu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tốt, xấu), động từ (có, tạo), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...