Thói
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lối, cách sống hay hoạt động, thường không tốt, được lặp lại lâu ngày đã trở thành quen.
Ví dụ:
Anh có thói nói thẳng, đôi khi làm người khác chạnh lòng.
Nghĩa: Lối, cách sống hay hoạt động, thường không tốt, được lặp lại lâu ngày đã trở thành quen.
1
Học sinh tiểu học
- Nó có thói dậy trễ nên hay đi học muộn.
- Bạn ấy có thói vừa ăn vừa xem điện thoại.
- Em bỏ được thói vứt đồ bừa bãi trong phòng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy mang theo thói trì hoãn, việc nhỏ cũng để đến sát hạn mới làm.
- Ở nhà, Minh có thói cãi lại bố mẹ mỗi khi bị nhắc nhở.
- Cô giáo nhắc lớp bỏ thói học vẹt, hãy hiểu bài rồi mới thuộc.
3
Người trưởng thành
- Anh có thói nói thẳng, đôi khi làm người khác chạnh lòng.
- Cái thói coi thường thời gian đã khiến tôi đánh mất nhiều cơ hội.
- Đừng nuông chiều thói so sánh bản thân với người khác; nó chỉ gieo mệt mỏi.
- Có những thói tưởng nhỏ nhặt như nợ tin nhắn, lâu dần hóa thành rào chắn giữa người với người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lối, cách sống hay hoạt động, thường không tốt, được lặp lại lâu ngày đã trở thành quen.
Từ đồng nghĩa:
tật
Từ trái nghĩa:
đức
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thói | Tiêu cực, chỉ hành vi lặp lại mang tính xấu, khó bỏ. Ví dụ: Anh có thói nói thẳng, đôi khi làm người khác chạnh lòng. |
| tật | Trung tính, thường dùng cho những hành vi, cử chỉ không đẹp hoặc những khuyết điểm nhỏ, đôi khi mang tính bẩm sinh hoặc vô thức. Ví dụ: Anh ta có tật hay cắn móng tay mỗi khi lo lắng. |
| đức | Trang trọng, chỉ những phẩm chất đạo đức tốt đẹp, được rèn luyện và duy trì. Ví dụ: Người xưa thường răn dạy con cháu phải giữ đức, tránh xa thói hư tật xấu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những thói quen xấu trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết phê phán hoặc phân tích xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tính cách nhân vật hoặc bối cảnh xã hội.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ những thói quen không tốt.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh một thói quen xấu đã ăn sâu.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc tích cực.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành vi tiêu cực khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thói quen" khi không có ngữ cảnh rõ ràng.
- Khác biệt với "tập quán" ở chỗ "thói" thường chỉ cá nhân, còn "tập quán" thường chỉ cộng đồng.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thói quen", "thói xấu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xấu, tốt), động từ (bỏ, sửa), và các từ chỉ định (cái, một).





