Nết

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đặc tính tâm lí ổn định của mỗi người (thường nói về người còn trẻ và trẻ con), biểu hiện ở thái độ thường ngày đối với người, với việc, ở những cách nói nặng, cử chỉ đã thành thói quen.
Ví dụ: Con bé có nết điềm đạm, không vội vàng khi gặp chuyện.
Nghĩa: Đặc tính tâm lí ổn định của mỗi người (thường nói về người còn trẻ và trẻ con), biểu hiện ở thái độ thường ngày đối với người, với việc, ở những cách nói nặng, cử chỉ đã thành thói quen.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé này có nết ngoan, gặp ai cũng lễ phép.
  • Bé Lan giữ nết gọn gàng, ăn xong biết dọn bát.
  • Nó có nết nói nhỏ nhẹ, không la hét trong lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy giữ nết tự giác, bài tập khó cũng ngồi làm đến nơi.
  • Qua cách chào hỏi thầy cô mỗi sáng, có thể thấy nết nền nã của cậu ấy.
  • Ở nhà nội quy không ai ép, nhưng nết ngăn nắp khiến mình tự xếp chăn gối ngay ngắn.
3
Người trưởng thành
  • Con bé có nết điềm đạm, không vội vàng khi gặp chuyện.
  • Nết của người ta lộ ra trong những thói quen nhỏ: nói lời cảm ơn, đóng cửa khẽ, trả đồ đúng chỗ.
  • Nuôi con, rèn chữ chưa đủ, phải gây dựng nết để cháu biết thương người và biết mình.
  • Có người học giỏi, làm nhanh, nhưng cái nết cẩu thả cứ lộ ra ở từng việc nhỏ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhận xét về tính cách của trẻ em hoặc người trẻ tuổi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về giáo dục hoặc tâm lý học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật, đặc biệt là trong các tác phẩm về gia đình hoặc xã hội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quan tâm đến tính cách và hành vi của người trẻ.
  • Thường mang sắc thái trung tính hoặc tích cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhận xét về tính cách ổn định của trẻ em hoặc người trẻ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành vi cụ thể để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tính cách khác như "tính" hoặc "thói quen".
  • Khác biệt với "tính" ở chỗ "nết" thường chỉ những đặc điểm đã ổn định và quen thuộc.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nết ăn", "nết ở".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ hoặc động từ để mô tả cụ thể hơn, ví dụ: "nết tốt", "nết xấu".