Tư cách

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cách ăn ở, cư xử, biểu hiện phẩm chất đạo đức của một người.
Ví dụ: - Anh ấy cư xử đàng hoàng, có tư cách.
2.
danh từ
Toàn bộ nói chung những điều yêu cầu đối với một cá nhân để có thể được công nhận ở một vị trí, thực hiện một chức năng xã hội nào đó.
3.
danh từ
Một mặt nào đó trong các mặt chức năng, cương vị, vị trí của một người, một sự vật.
Nghĩa 1: Cách ăn ở, cư xử, biểu hiện phẩm chất đạo đức của một người.
1
Học sinh tiểu học
  • - Bạn ấy trả lại ví nhặt được, chứng tỏ có tư cách tốt.
  • - Em xin lỗi vì đến muộn, đó là giữ tư cách của mình.
  • - Cô chủ nhiệm khen lớp mình vì biết xếp hàng, rất có tư cách.
2
Học sinh THCS – THPT
  • - Dù thua trận, đội trưởng vẫn bắt tay đối thủ để giữ tư cách của đội.
  • - Bạn ấy nói thật trước lớp, tư cách của bạn sáng lên rõ ràng.
  • - Cách mình đối xử với người yếu hơn bộc lộ tư cách thật sự.
3
Người trưởng thành
  • - Anh ấy cư xử đàng hoàng, có tư cách.
  • - Tư cách không nằm ở lời hứa, mà ở cách ta giữ lời.
  • - Khi có quyền trong tay, tư cách mới lộ rõ nhất.
  • - Tiền có thể mua được lễ nghi, nhưng không mua nổi tư cách.
Nghĩa 2: Toàn bộ nói chung những điều yêu cầu đối với một cá nhân để có thể được công nhận ở một vị trí, thực hiện một chức năng xã hội nào đó.
Nghĩa 3: Một mặt nào đó trong các mặt chức năng, cương vị, vị trí của một người, một sự vật.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để đánh giá phẩm chất đạo đức hoặc cách cư xử của một người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ các yêu cầu hoặc tiêu chuẩn cần thiết cho một vị trí hoặc chức năng xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả sâu sắc về nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc khi đánh giá phẩm chất hoặc tiêu chuẩn.
  • Thường dùng trong văn viết và các tình huống cần sự chính xác và khách quan.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần đánh giá phẩm chất đạo đức hoặc tiêu chuẩn cần thiết cho một vị trí.
  • Tránh dùng trong các tình huống không trang trọng hoặc khi không cần thiết phải đánh giá phẩm chất.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để làm rõ ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ phẩm chất khác như "đạo đức" hoặc "phẩm chất".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tư cách lãnh đạo", "tư cách thành viên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các danh từ khác, ví dụ: "có tư cách", "tư cách đạo đức".