Bản tính

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tính chất hay tính tình vốn có.
Ví dụ: Bản tính con người thường khó thay đổi theo thời gian.
Nghĩa: Tính chất hay tính tình vốn có.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn chó nhà em có bản tính rất trung thành.
  • Bản tính của bạn mèo là thích chơi đùa.
  • Em bé có bản tính hiền lành, ít khi khóc nhè.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dù trải qua nhiều biến cố, bản tính lạc quan của cô ấy vẫn không hề mất đi.
  • Bản tính tò mò đã thôi thúc cậu ấy tìm hiểu sâu hơn về khoa học.
  • Đôi khi, bản tính nóng nảy khiến anh ấy khó giữ được bình tĩnh trong các cuộc tranh luận.
3
Người trưởng thành
  • Bản tính con người thường khó thay đổi theo thời gian.
  • Dù cố gắng che giấu, bản tính lương thiện của anh ấy vẫn bộc lộ qua từng hành động nhỏ.
  • Người ta nói, bản tính là thứ theo ta suốt đời, định hình cách ta đối diện với mọi thử thách.
  • Trong công việc, bản tính cẩn trọng giúp cô ấy tránh được nhiều sai sót không đáng có và đạt được thành công.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tính chất hay tính tình vốn có.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bản tính Trung tính, dùng để chỉ những đặc điểm cố hữu, tự nhiên của một người hoặc vật, thường mang ý nghĩa sâu sắc, khó thay đổi. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Bản tính con người thường khó thay đổi theo thời gian.
bản chất Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ cái cốt lõi, cái làm nên sự vật, hiện tượng, bao gồm cả tính cách con người. Ví dụ: Bản chất của anh ấy là lương thiện.
tính cách Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ tổng thể các đặc điểm tâm lí, hành vi của một người. Ví dụ: Cô ấy có tính cách mạnh mẽ và quyết đoán.
thiên tính Trang trọng, văn chương, nhấn mạnh đặc điểm tự nhiên, trời phú, không do học hỏi mà có. Ví dụ: Lòng nhân ái là thiên tính của con người.
tâm tính Trung tính, thường dùng để chỉ tính tình, khí chất, khuynh hướng tình cảm của một người. Ví dụ: Anh ấy có tâm tính hiền lành, dễ gần.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về tính cách tự nhiên của một người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng để phân tích hoặc mô tả đặc điểm cá nhân trong các bài viết tâm lý học hoặc xã hội học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong miêu tả nhân vật để làm nổi bật tính cách bẩm sinh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trung lập, không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
  • Thường dùng trong văn viết và văn chương để mô tả khách quan.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến tính cách tự nhiên, không bị ảnh hưởng bởi môi trường.
  • Tránh dùng khi muốn nói về hành vi tạm thời hoặc thay đổi do hoàn cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tính cách" khi nói về đặc điểm cá nhân, nhưng "bản tính" nhấn mạnh tính bẩm sinh hơn.
  • Chú ý không dùng "bản tính" để chỉ hành vi hoặc thói quen tạm thời.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bản tính con người", "bản tính hiền lành".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các từ chỉ định như "của", "là".