Cá tính
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tính cách riêng làm phân biệt với những người khác.
Ví dụ:
Giọng nói trầm ấm làm nên cá tính của anh ấy.
Nghĩa: Tính cách riêng làm phân biệt với những người khác.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan có cá tính hiền hòa, luôn nhường bạn bè.
- Minh vẽ tranh rất táo bạo, đó là cá tính của bạn ấy.
- Tiếng cười giòn giã là một phần cá tính của cô giáo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cách bạn ấy chọn quần áo giản dị nhưng tinh tế thể hiện rõ cá tính.
- Bạn Huy nói thẳng, đôi khi làm người khác chạnh lòng, nhưng đó là cá tính của cậu.
- Trong đội bóng, mỗi người đều có cá tính riêng, nên thầy phải ghép vị trí cho hợp.
3
Người trưởng thành
- Giọng nói trầm ấm làm nên cá tính của anh ấy.
- Có người xây thương hiệu bằng tài năng, có người bằng cá tính; cả hai đều cần thời gian để được nhận ra.
- Tôi thích làm việc với người có cá tính rõ rệt, vì họ biết mình muốn gì và nói điều mình nghĩ.
- Thành phố này quy tụ đủ loại cá tính, nên mỗi quán cà phê đều kể một câu chuyện khác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả tính cách đặc biệt của một người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để phân tích hoặc miêu tả đặc điểm cá nhân trong các bài viết về tâm lý học, xã hội học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong miêu tả nhân vật để làm nổi bật sự khác biệt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và đánh giá cao sự độc đáo của cá nhân.
- Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật để nhấn mạnh sự khác biệt.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự độc đáo và khác biệt của một người.
- Tránh dùng khi không có sự khác biệt rõ ràng để tránh gây hiểu lầm.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để làm rõ hơn, như "cá tính mạnh".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tính cách" khi không có sự khác biệt rõ ràng.
- "Cá tính" thường mang ý nghĩa tích cực, trong khi "tính cách" có thể trung tính hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cá tính mạnh mẽ", "cá tính riêng biệt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mạnh mẽ, riêng biệt) và động từ (thể hiện, bộc lộ).





