Cốt cách

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(cũ). Hình thể, dáng người.
Ví dụ: - Cô có cốt cách thanh tú.
2.
danh từ
Nét đặc sắc về tính cách.
Ví dụ: - Cô ấy có cốt cách điềm đạm.
Nghĩa 1: (cũ). Hình thể, dáng người.
1
Học sinh tiểu học
  • - Cô ấy có cốt cách thon gọn, bước đi nhẹ nhàng.
  • - Ông lão gầy nhưng cốt cách vẫn vững vàng.
  • - Bạn ấy nhỏ người mà cốt cách rất ngay ngắn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • - Người diễn viên nổi bật nhờ cốt cách thanh mảnh trên sân khấu.
  • - Áo dài hợp với cốt cách mềm mại của cô bạn lớp bên.
  • - Anh vệ sĩ có cốt cách rắn rỏi, nhìn rất vững chãi.
3
Người trưởng thành
  • - Cô có cốt cách thanh tú.
  • - Sau những mùa mưa nắng, cốt cách anh vẫn gân guốc như cây bàng trước ngõ.
  • - Bộ vest đúng phom làm lộ rõ cốt cách cao ráo của anh.
  • - Nét cốt cách mảnh dẻ ấy khiến bước chân cô như có gió.
Nghĩa 2: Nét đặc sắc về tính cách.
1
Học sinh tiểu học
  • - Bạn Lan có cốt cách thật thà, luôn giữ lời hứa.
  • - Thầy khen lớp mình có cốt cách chăm học.
  • - Bạn lớp trưởng có cốt cách công bằng, ai cũng tin.
2
Học sinh THCS – THPT
  • - Cậu ấy giữ cốt cách thẳng thắn, dù bị hiểu lầm vẫn nói điều đúng.
  • - Đội tuyển của trường chơi đẹp, thể hiện cốt cách tôn trọng đối thủ.
  • - Qua nhật ký, mình thấy cốt cách kiên trì của bạn hiện rõ từng trang.
3
Người trưởng thành
  • - Cô ấy có cốt cách điềm đạm.
  • - Trong biến động, cốt cách tử tế của anh bộc lộ rõ hơn lời nói.
  • - Cốt cách của một tập thể không nằm ở khẩu hiệu mà ở cách họ đối xử với người yếu thế.
  • - Giữ cốt cách sạch sẽ giữa những cám dỗ là một dạng tự do.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ khác như "dáng vẻ" hoặc "tính cách".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện để mô tả phẩm chất hoặc đặc điểm nổi bật của một cá nhân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sâu sắc về nhân vật, nhấn mạnh nét đặc trưng về ngoại hình hoặc tính cách.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ điển, thường dùng trong văn viết và văn chương.
  • Gợi cảm giác tôn trọng, đánh giá cao về phẩm chất hoặc ngoại hình của ai đó.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh nét đặc trưng hoặc phẩm chất nổi bật của một người.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, có thể gây cảm giác xa lạ hoặc không tự nhiên.
  • Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc bài viết có tính chất mô tả sâu sắc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "dáng vẻ" hoặc "tính cách" trong giao tiếp thông thường.
  • Khác biệt với "phong cách" ở chỗ "cốt cách" nhấn mạnh vào bản chất sâu xa hơn là bề ngoài.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng được mô tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cốt cách thanh tao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc các từ chỉ định như "một", "nhiều".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...