Vận tải

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chuyển chở người hoặc đồ vật trên quãng đường tương đối dài.
Ví dụ: Doanh nghiệp này vận tải hành khách liên tỉnh mỗi ngày.
Nghĩa: Chuyển chở người hoặc đồ vật trên quãng đường tương đối dài.
1
Học sinh tiểu học
  • Xe khách vận tải chúng tôi về quê qua nhiều tỉnh.
  • Con tàu vận tải trái cây từ vườn ra thành phố.
  • Chú lái xe vận tải bàn ghế đến ngôi trường mới.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Do mưa lớn, công ty hoãn vận tải hàng ra miền núi để đảm bảo an toàn.
  • Máy bay đêm nay sẽ vận tải đoàn cứu trợ đến hòn đảo xa.
  • Con đường mới giúp vận tải nông sản nhanh hơn về chợ đầu mối.
3
Người trưởng thành
  • Doanh nghiệp này vận tải hành khách liên tỉnh mỗi ngày.
  • Chúng tôi chọn vận tải đường biển để giảm chi phí đơn hàng cồng kềnh.
  • Sau dịch, nhu cầu vận tải hồi phục, bến xe lại sáng đèn suốt đêm.
  • Khi hạ tầng yếu, vận tải chậm chạp kéo lùi cả dòng chảy thương mại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chuyển chở người hoặc đồ vật trên quãng đường tương đối dài.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
lưu kho cất giữ
Từ Cách sử dụng
vận tải trung tính, trang trọng; phạm vi chuyên ngành giao thông, logistics Ví dụ: Doanh nghiệp này vận tải hành khách liên tỉnh mỗi ngày.
vận chuyển trung tính, chuẩn mực; dùng phổ thông và chuyên ngành Ví dụ: Doanh nghiệp vận chuyển hàng hóa liên tỉnh bằng đường bộ.
chuyên chở trung tính, hơi hành chính; dùng trong văn bản quản lý Ví dụ: Đơn vị chuyên chở hành khách theo hợp đồng.
chuyên vận trang trọng, chuyên ngành; ít phổ thông, dùng trong bối cảnh công nghiệp Ví dụ: Nhà máy ký hợp đồng chuyên vận nguyên liệu từ cảng về kho.
lưu kho trung tính, chuyên ngành; đối lập hoạt động di chuyển xa bằng việc giữ hàng tại kho Ví dụ: Hàng chưa vận tải do còn lưu kho chờ thông quan.
cất giữ trung tính, phổ thông; đối lập trạng thái không di chuyển mà giữ lại Ví dụ: Tạm cất giữ thiết bị tại xưởng, chưa vận tải đi công trình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "chở" hoặc "vận chuyển".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản liên quan đến logistics, kinh tế, và quản lý giao thông.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành logistics, giao thông vận tải, và quản lý chuỗi cung ứng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản chuyên ngành và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc chuyển chở hàng hóa hoặc người trên quãng đường dài trong bối cảnh chuyên nghiệp.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày khi không cần thiết phải nhấn mạnh tính chuyên môn.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ phương tiện hoặc loại hàng hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "vận chuyển"; "vận tải" thường chỉ quãng đường dài hơn.
  • Chú ý không dùng từ này khi chỉ việc di chuyển ngắn hoặc không mang tính chuyên môn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "vận tải hàng hóa", "vận tải hành khách".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được vận tải (hàng hóa, hành khách) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian hoặc địa điểm.