Độc tài
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Chế độ chính trị) chỉ do một người hay một nhóm người nắm tất cả quyền hành, tự mình quyết định mọi việc, dựa trên bạo lực.
Ví dụ:
Chế độ độc tài phủ bóng sợ hãi lên đời sống thường ngày.
Nghĩa: (Chế độ chính trị) chỉ do một người hay một nhóm người nắm tất cả quyền hành, tự mình quyết định mọi việc, dựa trên bạo lực.
1
Học sinh tiểu học
- Người dân sợ hãi vì sống dưới một chính quyền độc tài.
- Trong chế độ độc tài, một nhóm nhỏ ra lệnh cho tất cả mọi người.
- Báo kể rằng chế độ độc tài không cho ai nói khác ý.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lịch sử cho thấy chế độ độc tài thường bị phản đối vì bóp nghẹt tự do.
- Trong chế độ độc tài, quyền lực tập trung khiến tiếng nói của dân bị làm mờ.
- Tin quốc tế nói về một nước đang rơi vào mô hình độc tài sau các cuộc đàn áp.
3
Người trưởng thành
- Chế độ độc tài phủ bóng sợ hãi lên đời sống thường ngày.
- Khi quyền lực tuyệt đối tụ về một nhóm, cái giá phải trả của xã hội độc tài là tự do và phẩm giá.
- Những đêm giới nghiêm kéo dài là dấu ấn u ám của một trật tự độc tài dựa vào bạo lực.
- Người ta thì thầm với nhau, bởi trong xã hội độc tài, lời nói cũng có thể trở thành cái cớ để bị trừng phạt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Chế độ chính trị) chỉ do một người hay một nhóm người nắm tất cả quyền hành, tự mình quyết định mọi việc, dựa trên bạo lực.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| độc tài | Dùng để chỉ một chế độ chính trị có quyền lực tập trung tuyệt đối, thường đi kèm với sự áp bức và bạo lực; mang sắc thái tiêu cực, phê phán. Ví dụ: Chế độ độc tài phủ bóng sợ hãi lên đời sống thường ngày. |
| chuyên chế | Mạnh, trang trọng, phê phán, dùng trong ngữ cảnh chính trị để chỉ chế độ cai trị. Ví dụ: Chế độ chuyên chế đã kìm hãm sự phát triển của đất nước. |
| độc đoán | Mạnh, tiêu cực, phê phán, dùng để chỉ cách thức cai trị hoặc ra quyết định mà không tham khảo ý kiến. Ví dụ: Quyết định độc đoán của nhà lãnh đạo gây ra nhiều bất mãn. |
| chuyên quyền | Mạnh, trang trọng, phê phán, dùng trong ngữ cảnh chính trị, tương tự 'chuyên chế' nhưng nhấn mạnh quyền lực tuyệt đối. Ví dụ: Ông ta bị cáo buộc là một kẻ chuyên quyền. |
| dân chủ | Trung tính đến tích cực, trang trọng, dùng trong ngữ cảnh chính trị để chỉ chế độ cai trị. Ví dụ: Một xã hội dân chủ luôn tôn trọng quyền con người. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán một cá nhân hay tổ chức có hành vi áp đặt, không lắng nghe ý kiến người khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả hoặc phân tích các chế độ chính trị, thường trong bối cảnh phê phán.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để xây dựng hình tượng nhân vật hoặc bối cảnh xã hội mang tính áp bức.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các nghiên cứu về chính trị học, xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản học thuật, báo chí.
- Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày để phê phán.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự áp đặt, thiếu dân chủ.
- Tránh dùng trong các bối cảnh cần sự trung lập hoặc tôn trọng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ chế độ, chính quyền.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ quyền lực khác như "chuyên chế"; cần chú ý ngữ cảnh.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này để chỉ cá nhân không liên quan đến chính trị.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh chính trị hoặc xã hội mà từ này được áp dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "chế độ độc tài".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (chế độ, chính quyền) và có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ (rất, khá).





