Chuyên quyền

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nắm mọi quyền hành và tự ý quyết định mọi việc.
Ví dụ: Ông ta chuyên quyền, quyết hết mọi việc trong cơ quan.
Nghĩa: Nắm mọi quyền hành và tự ý quyết định mọi việc.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông chủ lớp chuyên quyền, tự chia việc cho bạn mà không hỏi ai.
  • Bạn lớp trưởng chuyên quyền nên bắt cả lớp im lặng theo ý mình.
  • Cậu bé chơi trò vua, chuyên quyền ra lệnh bạn nào cũng phải nghe.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội trưởng chuyên quyền, tự chọn người đá chính khiến nhiều bạn thấy ấm ức.
  • Trong câu lạc bộ, bạn điều hành chuyên quyền nên ý kiến khác khó được lắng nghe.
  • Bạn lớp phó kỷ luật chuyên quyền đến mức biến họp lớp thành buổi độc thoại.
3
Người trưởng thành
  • Ông ta chuyên quyền, quyết hết mọi việc trong cơ quan.
  • Khi lãnh đạo chuyên quyền, tập thể chỉ còn là cái bóng của một ý chí.
  • Gia trưởng chuyên quyền biến bữa cơm nhà thành cuộc kiểm soát.
  • Chúng tôi rút kinh nghiệm: trao quyền mà không kiểm soát sẽ nuôi thói chuyên quyền.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nắm mọi quyền hành và tự ý quyết định mọi việc.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chuyên quyền mạnh, sắc thái tiêu cực, chính trị–xã hội, trang trọng/báo chí Ví dụ: Ông ta chuyên quyền, quyết hết mọi việc trong cơ quan.
độc đoán mạnh, tiêu cực, phổ biến, chính trị–xã hội Ví dụ: Ông ta độc đoán trong mọi quyết định của cơ quan.
chuyên chế mạnh, tiêu cực, trang trọng/văn học sử Ví dụ: Triều đình chuyên chế, mọi việc đều do vua quyết.
dân chủ trung tính–tích cực, chính trị–xã hội, trang trọng/báo chí Ví dụ: Tổ chức vận hành dân chủ, quyết sách được bàn bạc công khai.
tập thể trung tính, hành chính–tổ chức; nhấn mạnh cách quyết định chung Ví dụ: Đơn vị thực hiện quyết định theo tập thể, không do một người áp đặt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ trích hoặc mô tả hành vi lạm quyền.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để khắc họa tính cách nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các văn bản về quản lý, chính trị hoặc xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn phê phán hành vi lạm quyền.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi không có ý chỉ trích.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ quyền lực hoặc quản lý.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ quyền lực khác như "độc đoán".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chuyên quyền quyết định".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức (chủ ngữ), ví dụ: "ông ta chuyên quyền".