Cai trị

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Sử dụng, điều khiển bộ máy hành chính nhằm thống trị, áp bức.
Ví dụ: Chế độ ấy cai trị bằng bạo lực và kiểm soát.
Nghĩa: Sử dụng, điều khiển bộ máy hành chính nhằm thống trị, áp bức.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả nước khổ sở vì nhà vua độc ác cai trị dân chúng.
  • Dân làng sợ hãi vì bọn quan lại hung tàn cai trị.
  • Câu chuyện kể về một tên chúa cai trị bằng roi vọt và tiếng quát.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Triều đình ấy cai trị bằng thuế khóa nặng nề, khiến dân nghèo kiệt quệ.
  • Khi một nhóm người cai trị bằng sợ hãi, tiếng nói của dân bị bóp nghẹt.
  • Lịch sử cho thấy, kẻ cai trị độc đoán cuối cùng luôn bị nhân dân phản đối.
3
Người trưởng thành
  • Chế độ ấy cai trị bằng bạo lực và kiểm soát.
  • Họ cai trị không phải để phục vụ dân, mà để giữ chặt quyền lực trong tay.
  • Khi chính quyền chỉ biết cai trị, luật pháp biến thành gọng kìm siết lấy đời sống.
  • Người ta có thể xây tường cao để cai trị, nhưng không thể bịt miệng những ước vọng tự do.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sử dụng, điều khiển bộ máy hành chính nhằm thống trị, áp bức.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cai trị Diễn tả hành động quản lý, điều hành một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ, thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự độc đoán, áp bức. Ví dụ: Chế độ ấy cai trị bằng bạo lực và kiểm soát.
thống trị Mạnh, tiêu cực, nhấn mạnh quyền lực tuyệt đối và sự kiểm soát. Ví dụ: Chế độ độc tài thống trị đất nước bằng bạo lực.
đô hộ Trang trọng, tiêu cực, chỉ sự thống trị của nước ngoài đối với một vùng đất bị chiếm đóng. Ví dụ: Quốc gia đó từng bị đô hộ hàng trăm năm.
giải phóng Mạnh, tích cực, chỉ hành động giành lại tự do, chấm dứt sự cai trị hoặc áp bức. Ví dụ: Họ đã chiến đấu để giải phóng dân tộc khỏi ách đô hộ.
tự trị Trung tính, trang trọng, chỉ quyền tự quản hoặc hành động tự quản lý, không bị cai trị bởi thế lực bên ngoài. Ví dụ: Vùng đất này được phép tự trị về nhiều mặt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả hoạt động của chính quyền hoặc lãnh đạo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về quyền lực và sự thống trị.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử, chính trị học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quyền lực, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về quyền lực chính trị hoặc sự thống trị.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi không có ý chỉ trích.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ quyền lực hoặc chính quyền.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "quản lý" khi không có ý nghĩa áp bức.
  • Khác biệt với "lãnh đạo" ở chỗ "cai trị" thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cai trị đất nước", "cai trị nhân dân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị cai trị (như "đất nước", "nhân dân") và có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ cách thức hoặc thời gian.