Vũ lực

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Sức mạnh của quân đội.
2.
danh từ
Sức mạnh dùng để cưỡng bức.
Ví dụ: Dùng vũ lực để cưỡng ép người khác là vi phạm pháp luật.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Sức mạnh của quân đội.
Nghĩa 2: Sức mạnh dùng để cưỡng bức.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vũ lực trung tính đến tiêu cực; pháp lý/xã hội; nhấn hành vi dùng sức mạnh ép buộc, có thể gồm bạo hành thể chất Ví dụ: Dùng vũ lực để cưỡng ép người khác là vi phạm pháp luật.
bạo lực trung tính đến tiêu cực; phổ biến; thay thế tốt trong hầu hết ngữ cảnh nói về cưỡng bức bằng sức mạnh Ví dụ: Cấm sử dụng bạo lực để giải quyết mâu thuẫn.
cưỡng bức tiêu cực, pháp lý; danh từ hoá thường dùng; nhấn hành vi ép buộc bằng sức mạnh Ví dụ: Hành vi cưỡng bức bị pháp luật nghiêm cấm.
hoà giải trung tính, pháp lý/xã hội; đối lập phương thức dùng sức mạnh bằng thỏa thuận dàn xếp Ví dụ: Ưu tiên hoà giải thay cho vũ lực trong tranh chấp dân sự.
thuyết phục trung tính; đối lập cách ép buộc bằng dùng lý lẽ/ảnh hưởng Ví dụ: Nên thuyết phục chứ không dùng vũ lực.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các cuộc thảo luận nghiêm túc về an ninh hoặc chính trị.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các hành động quân sự hoặc biện pháp cưỡng chế trong các bài viết về chính trị, an ninh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả các tình huống chiến tranh hoặc xung đột.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về quân sự, an ninh quốc phòng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm trọng, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh đến sức mạnh cưỡng chế hoặc quân sự.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc không liên quan đến xung đột.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn (ví dụ: "sử dụng vũ lực").
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sức mạnh khác như "bạo lực"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên dùng để chỉ các hành động không liên quan đến quân sự hoặc cưỡng chế.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các động từ chỉ hành động hoặc trước các danh từ chỉ đối tượng bị tác động; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sử dụng vũ lực", "vũ lực quân sự".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (sử dụng, áp dụng), tính từ (mạnh mẽ, tàn bạo), và các danh từ chỉ đối tượng (quân đội, chính quyền).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới