Tội ác
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tội rất nghiêm trọng, cả về mặt pháp luật và đạo đức
Ví dụ:
Chiến tranh phi nghĩa để lại vô vàn tội ác.
Nghĩa: Tội rất nghiêm trọng, cả về mặt pháp luật và đạo đức
1
Học sinh tiểu học
- Phá hoại rừng là tội ác với thiên nhiên.
- Bắt cóc trẻ em là tội ác, ai cũng phải lên án.
- Hành hạ động vật là tội ác khiến ai cũng xót xa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Gieo tin giả để kích động bạo lực là một tội ác với cộng đồng.
- Lợi dụng quyền lực để đàn áp người vô tội là tội ác, dù có che đậy thế nào.
- Đứng nhìn tội ác diễn ra mà làm ngơ cũng là một kiểu tiếp tay.
3
Người trưởng thành
- Chiến tranh phi nghĩa để lại vô vàn tội ác.
- Sự im lặng trước tội ác đôi khi sắc lạnh hơn lời đồng lõa.
- Lợi ích nhóm che đậy tội ác, nhưng công lý luôn lần theo dấu vết.
- Đặt nỗi đau của nạn nhân vào trung tâm, ta mới thấy hết trọng lượng của tội ác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tội rất nghiêm trọng, cả về mặt pháp luật và đạo đức
Từ đồng nghĩa:
trọng tội
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tội ác | Trang trọng, mang sắc thái lên án mạnh mẽ, thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, đạo đức hoặc văn chương. Ví dụ: Chiến tranh phi nghĩa để lại vô vàn tội ác. |
| trọng tội | Trang trọng, nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của hành vi phạm pháp. Ví dụ: Hắn đã gây ra trọng tội không thể tha thứ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hành vi vi phạm nghiêm trọng, nhưng không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về pháp luật, xã hội và tội phạm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, phim ảnh có chủ đề về tội phạm hoặc đạo đức.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành luật và nghiên cứu tội phạm học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm trọng và lên án mạnh mẽ đối với hành vi vi phạm.
- Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh trang trọng.
- Không mang tính khẩu ngữ, thường không dùng trong giao tiếp thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của hành vi vi phạm.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi nói về các vi phạm nhỏ.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành vi cụ thể để làm rõ hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vi phạm nhẹ hơn như "lỗi" hay "sai phạm".
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.
- Tránh lạm dụng từ này trong các tình huống không phù hợp để giữ tính nghiêm trọng của nó.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tội ác ghê gớm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (ghê gớm, nghiêm trọng), động từ (phạm, gây ra) và lượng từ (một, nhiều).





