Âm mưu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Mưu kế ngầm, nhằm làm việc xấu, việc phi nghĩa.
Ví dụ:
Âm mưu thao túng thị trường đã bị phanh phui, gây chấn động dư luận.
2.
động từ
Có âm mưu (làm việc gì).
Ví dụ:
Họ đã âm mưu chiếm đoạt tài sản của công ty bằng những thủ đoạn tinh vi.
Nghĩa 1: Mưu kế ngầm, nhằm làm việc xấu, việc phi nghĩa.
1
Học sinh tiểu học
- Kẻ xấu có một âm mưu để lấy trộm đồ chơi của bạn.
- Các bạn nhỏ đã phát hiện ra âm mưu của phù thủy độc ác.
- Chú chó thông minh đã phá tan âm mưu của tên trộm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Âm mưu lật đổ chính quyền đã bị lực lượng an ninh phát hiện và ngăn chặn kịp thời.
- Trong tác phẩm văn học, nhân vật phản diện thường có những âm mưu thâm độc để đạt được mục đích.
- Cả nhóm đã cùng nhau vạch trần âm mưu chia rẽ nội bộ của kẻ xấu.
3
Người trưởng thành
- Âm mưu thao túng thị trường đã bị phanh phui, gây chấn động dư luận.
- Đằng sau vẻ ngoài bình lặng, đôi khi ẩn chứa những âm mưu phức tạp, khó lường.
- Lịch sử đã chứng kiến không ít âm mưu chính trị làm thay đổi vận mệnh cả một dân tộc.
- Để bảo vệ lẽ phải, chúng ta cần tỉnh táo nhận diện và đấu tranh chống lại mọi âm mưu đen tối.
Nghĩa 2: Có âm mưu (làm việc gì).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy âm mưu giấu kẹo đi để không ai thấy.
- Hai bạn nhỏ âm mưu vẽ bậy lên tường.
- Kẻ xấu âm mưu bắt cóc công chúa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bọn cướp đã âm mưu đột nhập vào ngân hàng vào đêm khuya.
- Một số học sinh đã âm mưu gian lận trong kỳ thi quan trọng.
- Kẻ phản bội âm mưu bán đứng bí mật quốc gia cho kẻ thù.
3
Người trưởng thành
- Họ đã âm mưu chiếm đoạt tài sản của công ty bằng những thủ đoạn tinh vi.
- Đằng sau những lời nói ngọt ngào, anh ta thực chất đang âm mưu lợi dụng lòng tin của mọi người.
- Lịch sử đã ghi nhận nhiều cuộc đảo chính mà những kẻ cầm quyền đã âm mưu từ rất lâu.
- Để đạt được quyền lực, một số người không ngần ngại âm mưu hãm hại đối thủ, bất chấp đạo lý.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Mưu kế ngầm, nhằm làm việc xấu, việc phi nghĩa.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| âm mưu | Tiêu cực, trang trọng hoặc văn chương, chỉ hành động bí mật có ý đồ xấu. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Âm mưu thao túng thị trường đã bị phanh phui, gây chấn động dư luận. |
| mưu đồ | Tiêu cực, trang trọng, chỉ kế hoạch bí mật có ý đồ xấu. Ví dụ: Hắn ta có một mưu đồ thâm độc. |
Nghĩa 2: Có âm mưu (làm việc gì).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| âm mưu | Tiêu cực, trang trọng hoặc văn chương, chỉ hành động bí mật sắp đặt việc xấu. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Họ đã âm mưu chiếm đoạt tài sản của công ty bằng những thủ đoạn tinh vi. |
| mưu đồ | Tiêu cực, trang trọng, chỉ hành động bí mật sắp đặt việc xấu. Ví dụ: Bọn chúng đang mưu đồ lật đổ chính quyền. |
| mưu tính | Tiêu cực, trang trọng, chỉ hành động bí mật tính toán việc xấu. Ví dụ: Hắn ta mưu tính chiếm đoạt tài sản. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc cảnh báo về hành động không trung thực.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích chính trị, xã hội hoặc tường thuật sự kiện.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo kịch tính, xây dựng nhân vật phản diện hoặc tình tiết gay cấn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích hoặc cảnh báo.
- Phù hợp với văn viết và nghệ thuật hơn là khẩu ngữ.
- Thể hiện sự nghi ngờ hoặc cảnh giác.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính chất bí mật và tiêu cực của một kế hoạch.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc khi không có ý chỉ trích.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động xấu hoặc phi pháp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "kế hoạch" nếu không chú ý đến sắc thái tiêu cực.
- Khác biệt với "chiến lược" ở chỗ "âm mưu" thường không chính đáng.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
1) Danh từ: Đóng vai trò chủ ngữ, bổ ngữ trong câu. Động từ: Đóng vai trò vị ngữ, bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Danh từ: Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) Danh từ: Thường đi kèm với tính từ, động từ. Động từ: Thường đi kèm với danh từ, trạng từ.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





