Mưu đồ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Tính toán, sắp đặt mọi sự nhằm thực hiện cho được ý định (thường là lớn).
Ví dụ:
Anh ta mưu đồ thâu tóm công ty đối thủ.
2.
danh từ
Sự tính toán, sắp đặt nhằm thực hiện cho được ý định (thường là lớn).
Ví dụ:
Mưu đồ ấy được che phủ bằng vô số lớp thiện chí.
Nghĩa 1: Tính toán, sắp đặt mọi sự nhằm thực hiện cho được ý định (thường là lớn).
1
Học sinh tiểu học
- Ông vua mưu đồ chiếm lại vùng đất đã mất.
- Bạn ấy mưu đồ thắng cuộc thi bằng cách luyện tập mỗi ngày.
- Kẻ xấu mưu đồ lấy trộm chiếc rương trong bảo tàng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hắn mưu đồ thao túng cả nhóm bằng những lời hứa ngon ngọt.
- Cô ấy lặng lẽ mưu đồ mở câu lạc bộ mới, chờ thời điểm chín muồi mới công bố.
- Đối thủ mưu đồ vượt mặt đội mình bằng kế hoạch luyện tập kín.
3
Người trưởng thành
- Anh ta mưu đồ thâu tóm công ty đối thủ.
- Trong mắt tôi, ông ấy mưu đồ quyền lực không phải vì vinh quang cá nhân mà vì một trật tự ông tin là đúng.
- Họ mưu đồ xoay chuyển cục diện, bày từng nước đi như chơi cờ giữa đêm khuya.
- Có người cả đời mưu đồ một cú bứt phá, rồi nhận ra thứ mình thiếu nhất là thời điểm.
Nghĩa 2: Sự tính toán, sắp đặt nhằm thực hiện cho được ý định (thường là lớn).
1
Học sinh tiểu học
- Mưu đồ của kẻ cướp là chiếm kho báu trong lâu đài.
- Chúng ta phải phá mưu đồ gây rối của bọn xấu.
- Cuối truyện, mưu đồ của tên phù thủy bị lộ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mưu đồ đoạt chức của hắn dần lộ rõ qua các cuộc họp.
- Nhà vua cảnh giác trước mưu đồ phản loạn trong cung.
- Bản kế hoạch nghe như chiến lược, nhưng thực chất là mưu đồ chiếm đoạt.
3
Người trưởng thành
- Mưu đồ ấy được che phủ bằng vô số lớp thiện chí.
- Đằng sau nụ cười là mưu đồ tinh vi hơn bất kỳ bản hợp đồng nào.
- Khi quyền lực đổi chủ, mọi mưu đồ cũ trồi lên như đáy bùn bị khuấy.
- Người tỉnh táo nhận ra mưu đồ sớm, người vô tư nhìn thấy chúng như sự tình cờ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tính toán, sắp đặt mọi sự nhằm thực hiện cho được ý định (thường là lớn).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mưu đồ | sắc thái trung tính → hơi tiêu cực; hàm ý có chủ ý, kín đáo; ngữ vực chung, có thể trang trọng Ví dụ: Anh ta mưu đồ thâu tóm công ty đối thủ. |
| toan tính | trung tính → hơi tiêu cực; tính toán có chủ đích, âm thầm Ví dụ: Anh ta toan tính thâu tóm công ty. |
| âm mưu | tiêu cực, mạnh; ngữ vực chính trị/xã hội; nhấn ý đồ bí mật Ví dụ: Hắn âm mưu lật đổ ban lãnh đạo. |
| mưu toan | tiêu cực, trang trọng/văn chương; ý định xấu, bí mật Ví dụ: Y mưu toan chiếm đoạt tài sản. |
| từ bỏ | trung tính; phủ định ý định, chấm dứt mưu tính Ví dụ: Anh ta từ bỏ ý định thâu tóm. |
| tự phát | trung tính; đối lập về không có tính sắp đặt, không chuẩn bị Ví dụ: Họ hành động tự phát, không mưu đồ gì. |
Nghĩa 2: Sự tính toán, sắp đặt nhằm thực hiện cho được ý định (thường là lớn).
Từ trái nghĩa:
thiện chí tự phát
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mưu đồ | trung tính → tiêu cực; sắc thái bí mật, dụng ý; ngữ vực báo chí/chung Ví dụ: Mưu đồ ấy được che phủ bằng vô số lớp thiện chí. |
| âm mưu | tiêu cực, mạnh; thường trong chính trị/xã hội Ví dụ: Âm mưu thâu tóm thị trường bị vạch trần. |
| toan tính | trung tính → hơi tiêu cực; thiên về kế hoạch tính lợi Ví dụ: Những toan tính cá nhân đã lộ rõ. |
| mưu toan | tiêu cực, trang trọng/văn chương; ý đồ sai trái Ví dụ: Mưu toan chiếm đoạt bị ngăn chặn. |
| thiện chí | tích cực, nhẹ; đối lập về ý hướng tốt, không mưu mẹo Ví dụ: Cuộc đàm phán diễn ra với thiện chí, không có mưu đồ. |
| tự phát | trung tính; không có sự tính toán trước Ví dụ: Sự tự phát của đám đông chứ không phải mưu đồ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ đơn giản hơn như "kế hoạch".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích, bình luận về chính trị, kinh tế hoặc các vấn đề xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra sự kịch tính, thể hiện sự toan tính của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tính toán, có thể mang sắc thái tiêu cực nếu liên quan đến ý định không tốt.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các bài phân tích hoặc tiểu thuyết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tính toán kỹ lưỡng và có mục đích lớn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi không cần nhấn mạnh sự toan tính.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc ý định lớn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "kế hoạch" nhưng "mưu đồ" thường mang sắc thái phức tạp và có thể tiêu cực hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
"Mưu đồ" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Mưu đồ" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "mưu đồ" thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái". Khi là động từ, "mưu đồ" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "mưu đồ" thường kết hợp với các tính từ như "lớn", "nguy hiểm". Khi là động từ, nó thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "đang".





