Chủ mưu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Bày đặt mưu kế.
Ví dụ: Anh ta chủ mưu cuộc thương lượng nhằm kéo giá xuống.
2.
danh từ
Kẻ bày đặt ra mưu kế cho hành động phạm pháp.
Ví dụ: Hắn chính là chủ mưu của đường dây rửa tiền.
3.
danh từ
Mưu kế đã được xếp đặt từ trước.
Ví dụ: Đằng sau vụ việc là một chủ mưu kín kẽ.
Nghĩa 1: Bày đặt mưu kế.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu ấy chủ mưu trò trốn dép để trêu bạn.
  • Bạn Lan chủ mưu kế hoạch làm thiệp bất ngờ tặng cô giáo.
  • Thằng Tí chủ mưu việc giấu quả bóng sau ghế để mọi người đi tìm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó chủ mưu màn đổi chỗ trong giờ ra chơi để chọc cười cả lớp.
  • Cậu chủ mưu kế hoạch luyện tập kín để đội văn nghệ bùng nổ ở lễ trường.
  • Bạn ấy chủ mưu vụ treo băng rôn chúc mừng sinh nhật lớp trưởng vào sáng sớm.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta chủ mưu cuộc thương lượng nhằm kéo giá xuống.
  • Cô chủ mưu việc tung tin sản phẩm mới đúng lúc đối thủ sơ hở.
  • Ông chủ mưu nước cờ nhân sự, đẩy đối thủ vào thế phải rút lui.
  • Hắn chủ mưu đường đi nước bước, khiến cả nhóm làm theo như kịch bản.
Nghĩa 2: Kẻ bày đặt ra mưu kế cho hành động phạm pháp.
1
Học sinh tiểu học
  • Cảnh sát đã bắt được kẻ chủ mưu vụ trộm ở cửa hàng.
  • Kẻ chủ mưu sai người canh chừng để vào nhà lấy đồ.
  • Cuối cùng, kẻ chủ mưu bị lộ vì để lại dấu vân tay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Kẻ chủ mưu đứng sau hàng loạt vụ lừa đảo qua mạng đã bị khởi tố.
  • Hắn là chủ mưu, còn đám đàn em chỉ làm theo chỉ đạo.
  • Công an truy tìm dấu vết tiền ảo để lần ra kẻ chủ mưu.
3
Người trưởng thành
  • Hắn chính là chủ mưu của đường dây rửa tiền.
  • Khi gỡ từng lớp thông tin, ta thấy chủ mưu che chắn rất kín, chỉ lộ qua những cuộc gọi ngắn.
  • Tòa xác định bị cáo giữ vai trò chủ mưu, quyết định mục tiêu và phương thức thực hiện.
  • Trong hồ sơ, chủ mưu luôn nấp sau những hợp đồng ủy quyền, tưởng chừng vô hại.
Nghĩa 3: Mưu kế đã được xếp đặt từ trước.
1
Học sinh tiểu học
  • Mọi việc diễn ra đúng chủ mưu nên ai cũng bất ngờ.
  • Trò nghịch hóa ra là chủ mưu có sẵn chứ không phải bộc phát.
  • Chiếc bánh biến mất theo một chủ mưu đã sắp đặt từ đầu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chuỗi tin nhắn lạ cho thấy có một chủ mưu được dàn dựng từ lâu.
  • Những bước đi trùng khớp chứng tỏ có chủ mưu chứ không phải ngẫu nhiên.
  • Đó không phải sự cố, mà là chủ mưu được tính từng bước.
3
Người trưởng thành
  • Đằng sau vụ việc là một chủ mưu kín kẽ.
  • Những dấu mốc thời gian khớp nhau như chứng thư của một chủ mưu đã chuẩn bị kỹ.
  • Tất cả lời khai đều hướng về một chủ mưu nằm ngoài hiện trường.
  • Cuộc tấn công thông tin mang dáng dấp của một chủ mưu: phân vai, tính thời điểm, chọn kênh phát tán.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người đứng sau một kế hoạch, đặc biệt là trong các tình huống tiêu cực hoặc phạm pháp.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả người hoặc hành động có tính toán, thường trong các bài báo hoặc báo cáo điều tra.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo kịch tính hoặc xây dựng nhân vật phản diện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự tính toán, mưu mô.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn viết, đặc biệt là báo chí và học thuật.
  • Khẩu ngữ có thể mang tính chỉ trích hoặc cảnh giác.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vai trò của người đứng sau một kế hoạch, đặc biệt là kế hoạch xấu.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc khi không có ý chỉ trích.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động phạm pháp hoặc tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mưu kế khác như "âm mưu"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, cần chú ý sắc thái tiêu cực.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và ý nghĩa tiêu cực của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
1) "Chủ mưu" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) "Chủ mưu" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Khi là danh từ, "chủ mưu" thường đứng sau các từ chỉ định như "người", "kẻ". Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) Khi là danh từ, "chủ mưu" thường kết hợp với các tính từ chỉ tính chất như "chính", "thực sự". Khi là động từ, nó có thể kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như "đã", "đang".
cầm đầu đầu sỏ thủ lĩnh người khởi xướng người cầm trịch kẻ chủ chốt kẻ cầm đầu kẻ chủ xướng kẻ chủ trì kẻ chủ đạo