Lập mưu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đặt ra mưu kế.
Ví dụ: Anh ta lập mưu vượt qua đối thủ trong vòng tuyển chọn.
Nghĩa: Đặt ra mưu kế.
1
Học sinh tiểu học
  • Lũ trẻ lập mưu giấu chiếc kẹo để trêu bạn.
  • Em lập mưu đổi chỗ ngồi để nhìn bảng rõ hơn.
  • Bạn Lan lập mưu tặng mẹ bó hoa mà mẹ không biết.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó lặng lẽ lập mưu thắng trận cờ bằng một nước đi bất ngờ.
  • Cả nhóm lập mưu dàn cảnh sinh nhật, khiến bạn chủ nhật bật khóc vì vui.
  • Cậu ấy lập mưu xin lỗi thầy sao cho chân thành mà không ngượng ngùng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta lập mưu vượt qua đối thủ trong vòng tuyển chọn.
  • Có người lập mưu rất khéo, nhưng không phải mưu nào cũng sạch.
  • Cô ấy từng lập mưu giữ chân khách hàng, rồi nhận ra sự tin cậy mới là bền.
  • Chúng tôi hiểu rằng ai lập mưu cũng mang một toan tính, song kết cục lại do cách người ta lựa chọn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đặt ra mưu kế.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lập mưu Trung tính đến tiêu cực, thường dùng trong ngữ cảnh âm mưu, kế hoạch bí mật, có ý đồ không tốt. Ví dụ: Anh ta lập mưu vượt qua đối thủ trong vòng tuyển chọn.
âm mưu Tiêu cực, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, tội phạm, có ý đồ xấu. Ví dụ: Bọn chúng âm mưu lật đổ chính quyền.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "bày mưu" hoặc "tính kế".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích về chiến lược, kế hoạch.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả hành động của nhân vật trong tiểu thuyết, truyện ngắn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tính toán, có thể mang sắc thái tiêu cực nếu liên quan đến ý đồ xấu.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các tác phẩm văn học hoặc bài viết phân tích.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chuẩn bị kỹ lưỡng và có chủ đích.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi không muốn tạo cảm giác nghiêm trọng.
  • Thường không dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc khi nói về kế hoạch đơn giản.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bày mưu" nhưng "lập mưu" thường mang tính chất trang trọng hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lập mưu để thành công".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người (chủ ngữ), phó từ chỉ thời gian hoặc cách thức.