Tự phát
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Phát sinh ra một cách tự nhiên, không có ý thức tự giác hoặc không có lãnh đạo.
Ví dụ:
Đám đông tự phát tụ lại trước cổng sân vận động.
Nghĩa: Phát sinh ra một cách tự nhiên, không có ý thức tự giác hoặc không có lãnh đạo.
1
Học sinh tiểu học
- Bọn trẻ tự phát vỗ tay khi bạn hát xong.
- Những bông cỏ dại tự phát mọc lên bên bờ tường.
- Cả lớp tự phát hát sinh nhật khi cô bước vào.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khán giả tự phát hô vang tên đội bóng sau bàn thắng.
- Một nhóm bạn tự phát nhặt rác sau giờ ra chơi, không ai bảo.
- Cơn mưa rào đến bất chợt, khiến dòng người tự phát trú dưới mái hiên.
3
Người trưởng thành
- Đám đông tự phát tụ lại trước cổng sân vận động.
- Trong các đô thị lớn, những hàng quán tự phát thường mọc lên theo dòng người đi làm.
- Ý tưởng hay đôi khi nảy sinh tự phát, không cần cuộc họp dài dòng.
- Niềm đồng cảm có thể tự phát xuất hiện khi ta nhìn thấy một cảnh đời chạm vào mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phát sinh ra một cách tự nhiên, không có ý thức tự giác hoặc không có lãnh đạo.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tự phát | Trung tính → hơi tiêu cực trong văn bản quản lý; ngữ vực phổ thông, khoa học xã hội Ví dụ: Đám đông tự phát tụ lại trước cổng sân vận động. |
| tự nhiên | Trung tính; phổ thông; mức độ rộng, gần nghĩa khi nói sự việc diễn ra không sắp đặt Ví dụ: Đám đông tự nhiên hình thành quanh hiện trường. |
| ngẫu nhiên | Trung tính; thiên về yếu tố tình cờ; dùng khi nhấn mạnh sự không dự định Ví dụ: Một cuộc tụ tập ngẫu nhiên đã xảy ra sau trận đấu. |
| bộc phát | Mạnh; sắc thái đột ngột, thiếu kiểm soát; phù hợp khi nói cảm xúc/hiện tượng xã hội Ví dụ: Cơn giận bộc phát kéo theo phản ứng tự phát của nhóm. |
| cố ý | Trung tính; phổ thông; nhấn mạnh chủ ý, chủ đích rõ ràng Ví dụ: Họ cố ý sắp đặt một buổi gặp gỡ, không phải tự phát. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả hành động hoặc sự kiện xảy ra một cách tự nhiên, không có kế hoạch trước.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích xã hội, kinh tế để chỉ các hiện tượng không có sự can thiệp của con người.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự tự nhiên, không bị ràng buộc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các ngành khoa học xã hội để mô tả các hiện tượng xã hội.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tự nhiên, không có sự can thiệp hoặc điều khiển.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính tự nhiên, không có sự chuẩn bị trước.
- Tránh dùng khi cần mô tả các hành động có kế hoạch hoặc có sự điều khiển.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tự giác" khi không chú ý đến ngữ cảnh.
- Khác biệt với "tự giác" ở chỗ "tự phát" không có ý thức tự giác.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mục đích giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "phát triển tự phát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, động từ và phó từ, ví dụ: "sự phát triển tự phát", "tự phát nảy sinh".





