Bộc phát

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như bột phát.
Ví dụ: Anh bỗng bộc phát tức thì một tràng ho khi uống sặc nước.
Nghĩa: Như bột phát.
1
Học sinh tiểu học
  • Trời đang yên bỗng bộc phát một cơn mưa to.
  • Bạn Nam bộc phát tiếng cười khi nghe chuyện vui.
  • Ngọn lửa bộc phát khi tia lửa rơi vào đống lá khô.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cảm xúc bộc phát khi đội nhà ghi bàn phút cuối.
  • Cơn giận bộc phát khiến cậu bạn nói những lời khó nghe.
  • Ý tưởng bộc phát trong giờ thảo luận làm cả nhóm bất ngờ.
3
Người trưởng thành
  • Anh bỗng bộc phát tức thì một tràng ho khi uống sặc nước.
  • Có những khoảnh khắc nỗi nhớ bộc phát, kéo người ta trở về cả một trời kí ức.
  • Sự hoảng loạn bộc phát trong đám đông chỉ vì một tin đồn mơ hồ.
  • Tài năng đôi khi bộc phát từ áp lực, rồi lặng đi như đốm lửa tàn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm xúc hoặc hành động xảy ra đột ngột, không kiểm soát.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các sự kiện hoặc hiện tượng xảy ra bất ngờ, thường có tính tiêu cực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hiệu ứng kịch tính, miêu tả sự bùng nổ cảm xúc hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự đột ngột, bất ngờ, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật để tạo ấn tượng mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính bất ngờ, không kiểm soát của sự việc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc sự kiện.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bột phát"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Không nên lạm dụng trong văn bản chính thức.
  • Chú ý sắc thái tiêu cực khi sử dụng trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động xảy ra đột ngột.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cảm xúc bộc phát", "cơn giận bộc phát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ cảm xúc hoặc trạng thái như "cảm xúc", "cơn giận".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...