Cố ý
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Có ý định làm việc gì và thực hiện ý định đó.
Ví dụ:
Tôi cố ý chọn chỗ ngồi gần cửa sổ.
Nghĩa: Có ý định làm việc gì và thực hiện ý định đó.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ cố ý nhường chỗ cho bạn bị đau chân.
- Em cố ý cất đồ chơi vào hộp cho gọn.
- Bạn ấy cố ý đến sớm để giúp cô lau bảng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy cố ý luyện thêm buổi tối để cải thiện thành tích chạy.
- Bạn Lan cố ý nói chậm lại để cả nhóm dễ hiểu bài thuyết trình.
- Nó cố ý không phản hồi ngay, để bạn kia có thời gian bình tĩnh.
3
Người trưởng thành
- Tôi cố ý chọn chỗ ngồi gần cửa sổ.
- Cô ấy cố ý giữ im lặng, vì lời nói lúc ấy chỉ làm rối thêm mọi chuyện.
- Anh cố ý đi đường vòng, tránh gặp người cũ và những ký ức không cần thiết.
- Họ cố ý hạ nhịp cuộc sống cuối tuần, để lắng nghe mình muốn gì.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có ý định làm việc gì và thực hiện ý định đó.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cố ý | trung tính; nhấn mạnh tính chủ đích, không nhất thiết đánh giá đạo đức Ví dụ: Tôi cố ý chọn chỗ ngồi gần cửa sổ. |
| cố tình | trung tính→hơi tiêu cực trong khẩu ngữ; mức độ xác quyết cao Ví dụ: Anh ấy cố tình làm rơi để thử phản ứng. |
| chủ ý | trang trọng/trung tính; nhấn mạnh ý đồ có sẵn Ví dụ: Hành động này có chủ ý từ trước. |
| chủ tâm | trung tính→trang trọng; sắc thái quyết tâm, có tính toán Ví dụ: Cô ta chủ tâm gây sự. |
| cố công | khẩu ngữ/văn nói; nhấn mạnh nỗ lực có chủ đích Ví dụ: Anh ấy cố công tìm hiểu vụ việc. |
| vô tình | trung tính; không có chủ đích Ví dụ: Tôi vô tình làm rơi ly. |
| bất cẩn | trung tính; do cẩu thả, không chủ đích Ví dụ: Anh ta bất cẩn làm hỏng máy. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động có chủ đích, đặc biệt khi muốn nhấn mạnh trách nhiệm hoặc lỗi lầm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả hành vi có chủ đích, thường trong ngữ cảnh pháp lý hoặc đạo đức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi cần nhấn mạnh tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý hoặc báo cáo sự cố.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chủ động và có trách nhiệm trong hành động.
- Thường mang sắc thái tiêu cực khi liên quan đến lỗi lầm hoặc vi phạm.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết so với khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh ý định và trách nhiệm của người thực hiện hành động.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết nhấn mạnh ý định, có thể thay bằng từ "vô tình" nếu không có chủ đích.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động cụ thể để làm rõ ý định.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "vô tình" trong các ngữ cảnh không rõ ràng về ý định.
- Khác biệt với "cố gắng" ở chỗ "cố ý" nhấn mạnh ý định, còn "cố gắng" nhấn mạnh nỗ lực.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cố ý làm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ, và cụm danh từ, ví dụ: "cố ý gây ra", "cố ý làm việc".





