Cố công

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bỏ công sức nhiều hơn bình thường để làm việc gì cho kì được.
Ví dụ: Anh cố công hoàn thành bản báo cáo trước hạn.
Nghĩa: Bỏ công sức nhiều hơn bình thường để làm việc gì cho kì được.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô bé cố công tập viết cho thật đẹp.
  • Bạn Nam cố công lắp xong mô hình robot giấy.
  • Em cố công chăm cây cho nó ra hoa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy cố công ôn lại từng bài, mong vượt qua kỳ kiểm tra.
  • Cô bạn cố công tập đàn mỗi tối để diễn trong lễ chào cờ.
  • Nhóm trưởng cố công sắp xếp lịch, để cả đội đi dã ngoại trọn vẹn.
3
Người trưởng thành
  • Anh cố công hoàn thành bản báo cáo trước hạn.
  • Chị đã cố công học thêm ngoại ngữ, mở cánh cửa mới cho sự nghiệp.
  • Người thợ cố công mài giũa từng chi tiết, như gửi gắm danh dự vào sản phẩm.
  • Có những ngày ta cố công vá lại một mối quan hệ, chỉ mong nó đừng rách thêm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bỏ công sức nhiều hơn bình thường để làm việc gì cho kì được.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bỏ bê qua loa chùn bước
Từ Cách sử dụng
cố công mạnh; quyết tâm; trung tính–tích cực; khẩu ngữ–viết đều dùng Ví dụ: Anh cố công hoàn thành bản báo cáo trước hạn.
gắng công trung tính; hơi cổ/văn chương; mức độ mạnh Ví dụ: Anh ấy gắng công học hành để thi đỗ.
ra công trung tính; phổ thông; mức độ mạnh Ví dụ: Cô ấy ra công thuyết phục khách hàng.
dốc sức mạnh; sắc thái quyết liệt; khẩu ngữ–viết Ví dụ: Cả đội dốc sức hoàn thành dự án.
hết sức mạnh; nhấn tối đa; khẩu ngữ Ví dụ: Cậu ấy hết sức luyện tập cho giải đấu.
bỏ bê trung tính–tiêu cực; mức độ rõ; khẩu ngữ Ví dụ: Anh ta bỏ bê công việc được giao.
qua loa nhẹ–tiêu cực; khẩu ngữ; sơ sài Ví dụ: Họ làm qua loa nên kết quả kém.
chùn bước tiêu cực; sắc thái nản chí; văn nói–viết Ví dụ: Gặp khó khăn, anh ta chùn bước, không cố công nữa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khuyến khích hoặc ghi nhận nỗ lực của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về thành tựu cá nhân hoặc tập thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả sự kiên trì, nỗ lực của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kiên trì, quyết tâm và nỗ lực.
  • Thường mang sắc thái tích cực, động viên.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nỗ lực vượt bậc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết phải nhấn mạnh công sức.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ mục tiêu hoặc kết quả.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "cố gắng" nhưng "cố công" nhấn mạnh hơn về mức độ công sức.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ nỗ lực.
  • Đảm bảo rằng ngữ cảnh sử dụng phù hợp với ý nghĩa tích cực của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cố công học tập", "cố công làm việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ hoặc động từ khác để tạo thành cụm động từ.