Gắng sức
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dồn sức ra nhiều hơn bình thường để làm việc gì.
Ví dụ:
Anh ấy gắng sức hoàn thành dự án đúng hẹn.
Nghĩa: Dồn sức ra nhiều hơn bình thường để làm việc gì.
1
Học sinh tiểu học
- Gió mạnh, em gắng sức đạp xe về nhà.
- Bạn Lan gắng sức hoàn thành bức tranh trước giờ nộp.
- Cậu bé gắng sức nhấc chậu cây nhưng vẫn mỉm cười.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm bạn gắng sức chạy nước rút để kịp về đích.
- Cô bạn gắng sức ôn bài đêm cuối để tự tin bước vào phòng thi.
- Thủ môn gắng sức bay người cứu bóng, cả sân reo lên.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy gắng sức hoàn thành dự án đúng hẹn.
- Có những ngày ta gắng sức chỉ để giữ một lời hứa với chính mình.
- Chị gắng sức lắng nghe, dù trái tim đang mệt mỏi vì những hiểu lầm.
- Tuổi trẻ qua đi, ta vẫn gắng sức mỗi sớm mai để nuôi dưỡng những điều mình tin.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dồn sức ra nhiều hơn bình thường để làm việc gì.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gắng sức | Chỉ sự nỗ lực, cố gắng vượt qua khó khăn hoặc hoàn thành mục tiêu, thường mang sắc thái tích cực, trung tính. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Anh ấy gắng sức hoàn thành dự án đúng hẹn. |
| cố gắng | Trung tính, phổ biến, chỉ sự nỗ lực, quyết tâm. Ví dụ: Anh ấy cố gắng học tập để đạt kết quả tốt. |
| nỗ lực | Trang trọng, chỉ sự cố gắng hết mình, dồn tâm sức. Ví dụ: Toàn đội đã nỗ lực hết mình trong trận đấu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi khuyến khích hoặc động viên ai đó nỗ lực hơn trong công việc hoặc học tập.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn như "nỗ lực" hoặc "cố gắng".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả sự nỗ lực của nhân vật trong một tình huống khó khăn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quyết tâm và nỗ lực vượt qua khó khăn.
- Thường mang sắc thái tích cực, khuyến khích.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nỗ lực vượt bậc trong một tình huống cụ thể.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay vào đó nên dùng "nỗ lực".
- Thường đi kèm với các từ chỉ mục tiêu hoặc kết quả mong muốn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cố gắng", nhưng "gắng sức" nhấn mạnh hơn về mức độ nỗ lực.
- Tránh lạm dụng trong các ngữ cảnh không cần thiết để giữ sự tự nhiên.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cố gắng sức", "đã gắng sức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ hành động hoặc mục tiêu, ví dụ: "gắng sức học tập", "gắng sức hoàn thành".





