Gắng gượng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Gượng làm một cách khó khăn, vì sức đang yếu.
Ví dụ: Tôi mệt rũ nhưng vẫn gắng gượng ngồi dậy đi làm.
Nghĩa: Gượng làm một cách khó khăn, vì sức đang yếu.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh bị sốt nhưng vẫn gắng gượng đến lớp.
  • Cô mèo gãy chân vẫn gắng gượng bước về nhà.
  • Em mệt, nhưng vẫn gắng gượng hoàn thành bức tranh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy gắng gượng chạy hết vòng sân dù hơi thở đứt quãng.
  • Sau trận ốm, nó gắng gượng tập lại, từng động tác còn run.
  • Cô ấy gắng gượng mỉm cười để bạn bè yên tâm.
3
Người trưởng thành
  • Tôi mệt rũ nhưng vẫn gắng gượng ngồi dậy đi làm.
  • Anh gắng gượng nấu bữa tối, tay run vì cả ngày chưa ăn gì.
  • Chị gắng gượng giữ nhịp nhà, sợ con nhìn thấy mình kiệt sức.
  • Ông lão gắng gượng dọn vườn, mỗi nhát cuốc đều nặng như kéo một mùa mưa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả nỗ lực vượt qua khó khăn trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả tình huống khó khăn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo cảm xúc, miêu tả sự đấu tranh nội tâm của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nỗ lực, kiên trì trong hoàn cảnh khó khăn.
  • Thường mang sắc thái cảm thông, động viên.
  • Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cố gắng trong tình huống khó khăn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và khách quan, như báo cáo khoa học.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ tình trạng sức khỏe hoặc tinh thần yếu kém.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cố gắng", nhưng "gắng gượng" nhấn mạnh hơn vào sự khó khăn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp.
  • Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến ngữ cảnh và cảm xúc của người nói.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cố gắng gượng dậy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ (rất, cố) và danh từ chỉ sức lực hoặc tình trạng (sức, tình trạng).