Xoay xở
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm hết cách này đến cách khác để giải quyết cho được khó khăn, hoặc để có cho được cái cần có.
Ví dụ:
Tôi xoay xở hoàn thành hạn nộp dù máy tính trục trặc.
Nghĩa: Làm hết cách này đến cách khác để giải quyết cho được khó khăn, hoặc để có cho được cái cần có.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà hết giấy màu, bé xoay xở dùng lá cây để làm bài thủ công.
- Trời mưa to, em xoay xở che cặp bằng áo mưa để sách không ướt.
- Không có thước, Minh xoay xở dùng mép vở để kẻ đường thẳng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Không bắt được mạng, Lan xoay xở mượn sách thư viện để làm bài thuyết trình.
- Thiếu người đá chính, cả đội xoay xở đổi vị trí để vẫn kịp thi đấu.
- Ít tiền tiêu vặt, cậu ấy xoay xở bán lại đồ cũ để mua cuốn truyện mình thích.
3
Người trưởng thành
- Tôi xoay xở hoàn thành hạn nộp dù máy tính trục trặc.
- Giữa tháng túi rỗng, tôi xoay xở ghép việc làm thêm để trả đủ tiền trọ.
- Quán vắng khách, chị chủ xoay xở thay thực đơn, mong níu lại vài bàn quen.
- Đến đường cùng, anh vẫn bình tĩnh xoay xở, như thể khó khăn chỉ là bài toán phải giải.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm hết cách này đến cách khác để giải quyết cho được khó khăn, hoặc để có cho được cái cần có.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xoay xở | trung tính, khẩu ngữ–thông dụng; cường độ vừa, sắc thái linh hoạt trong cảnh thiếu thốn, bí bách Ví dụ: Tôi xoay xở hoàn thành hạn nộp dù máy tính trục trặc. |
| lo liệu | trung tính, hơi trang trọng; mức độ vừa, thiên về thu xếp đủ dùng Ví dụ: Cô ấy lo liệu được tiền viện phí. |
| liệu liệu | khẩu ngữ, nhẹ; sắc thái tự xoay tự tính trong ngắn hạn Ví dụ: Không ai giúp thì tôi liệu liệu vậy. |
| tự xoay | khẩu ngữ, trung tính; nhấn mạnh tự thân, cường độ vừa Ví dụ: Hết ai hỗ trợ, anh ấy phải tự xoay lấy học phí. |
| chữa cháy | khẩu ngữ, ẩn dụ; giải pháp tạm bợ, gấp gáp Ví dụ: Thiếu kinh phí, họ chữa cháy bằng cách vay nóng. |
| bó tay | khẩu ngữ, mạnh; thể hiện bất lực hoàn toàn Ví dụ: Tìm mãi không ra nguồn vốn, cuối cùng cũng bó tay. |
| bất lực | trung tính, trang trọng; trạng thái không thể làm gì Ví dụ: Trước tình hình thiếu hàng, doanh nghiệp bất lực. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc tìm cách giải quyết khó khăn trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất tường thuật hoặc miêu tả tình huống cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả sự nỗ lực của nhân vật trong hoàn cảnh khó khăn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nỗ lực, kiên trì và sáng tạo trong việc giải quyết vấn đề.
- Thường mang sắc thái tích cực, động viên.
- Thuộc khẩu ngữ, gần gũi và dễ hiểu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cố gắng và linh hoạt trong việc vượt qua khó khăn.
- Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính trang trọng và chính xác cao.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "xoay sở", cần chú ý chính tả.
- Khác biệt với "giải quyết" ở chỗ nhấn mạnh vào quá trình và sự linh hoạt.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ khó khăn hoặc thách thức cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cố gắng xoay xở", "phải xoay xở".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (như "cố gắng", "nỗ lực") và danh từ chỉ đối tượng hoặc mục tiêu (như "khó khăn", "vấn đề").





