Xoay trở

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Xoay qua xoay lại để làm việc gì (nói khái quát).
Ví dụ: Anh ấy xoay trở chiếc vặn để khóa van nước.
2.
động từ
(khẩu ngữ). Làm cách này cách khác, sao cho giải quyết có lợi.
Nghĩa 1: Xoay qua xoay lại để làm việc gì (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Con xoay trở cái lọ để mở nắp.
  • Bạn Nam xoay trở người để lấy cuốn sách phía sau.
  • Mẹ xoay trở cái ghế cho vừa chỗ bàn ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy xoay trở thân người để luồn qua khe cửa hẹp.
  • Cô bé khéo léo xoay trở chiếc bình, tìm chỗ cầm chắc tay.
  • Anh bảo vệ xoay trở chiếc chìa khóa trong ổ cho nó khớp rãnh.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy xoay trở chiếc vặn để khóa van nước.
  • Cô thợ ảnh xoay trở ống kính, canh đúng tiêu điểm.
  • Trong căn phòng chật, tôi phải xoay trở cả người mới với tới công tắc.
  • Người thợ mộc xoay trở tấm ván, tìm mặt gỗ ăn thớ.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Làm cách này cách khác, sao cho giải quyết có lợi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Xoay qua xoay lại để làm việc gì (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
xoay xở quay trở
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xoay trở trung tính; miêu tả động tác/hoạt động không sắc thái cảm xúc Ví dụ: Anh ấy xoay trở chiếc vặn để khóa van nước.
xoay xở trung tính; thay thế tốt trong ngữ cảnh hành động chung Ví dụ: Anh ấy xoay xở suốt buổi để lắp cái kệ.
quay trở trung tính, ít dùng hơn; gần nghĩa động tác Ví dụ: Nó quay trở liên tục để nới con ốc.
bất động trang trọng, trung tính; nêu trạng thái không di chuyển Ví dụ: Nó nằm bất động, không còn xoay trở gì được.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Làm cách này cách khác, sao cho giải quyết có lợi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự linh hoạt trong việc giải quyết vấn đề hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất phân tích hoặc bình luận.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả hành động của nhân vật trong tình huống khó khăn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự linh hoạt, khéo léo trong cách xử lý tình huống.
  • Thường mang sắc thái tích cực, cho thấy sự nỗ lực và sáng tạo.
  • Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng ứng biến, thích nghi trong tình huống khó khăn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh quá trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong các tình huống cần sự nhanh nhạy và khéo léo.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "xoay xở" nhưng "xoay trở" nhấn mạnh hơn vào sự linh hoạt.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật nếu không phù hợp với ngữ cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cố gắng xoay trở", "khéo léo xoay trở".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ, phó từ như "nhanh chóng", "khéo léo" hoặc danh từ chỉ công việc, tình huống.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...