Chủ tâm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Điều đã định sẵn trong lòng, ý định có sẵn.
Ví dụ:
Tôi giữ một chủ tâm: làm việc tử tế.
2.
danh từ
Có chủ tâm làm việc gì.
Nghĩa 1: Điều đã định sẵn trong lòng, ý định có sẵn.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan giữ chủ tâm sẽ chăm tưới cây mỗi ngày.
- Tớ có chủ tâm tặng mẹ bó hoa vào ngày cuối tuần.
- Em mang chủ tâm xin lỗi bạn sau giờ ra chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy đi thi với chủ tâm làm bài thật bình tĩnh, không vội vàng.
- Mỗi khi bắt đầu năm học, mình thường đặt ra chủ tâm rèn nếp học tập tốt hơn.
- Nhìn cách bạn luyện đàn đều đặn, ai cũng thấy chủ tâm theo đuổi âm nhạc của bạn.
3
Người trưởng thành
- Tôi giữ một chủ tâm: làm việc tử tế.
- Có những buổi sáng, chủ tâm đơn giản chỉ là thở sâu và đi tiếp, thế cũng đủ nâng mình qua ngày.
- Trong đám đông ồn ã, người ta dễ quên mất chủ tâm ban đầu và chạy theo tiếng vỗ tay.
- Khi mọi lựa chọn đều mời gọi, chủ tâm như sợi chỉ đỏ giữ ta không bị rối.
Nghĩa 2: Có chủ tâm làm việc gì.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Điều đã định sẵn trong lòng, ý định có sẵn.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chủ tâm | trung tính, mức độ rõ ràng vừa; dùng trong văn viết và khẩu ngữ chuẩn Ví dụ: Tôi giữ một chủ tâm: làm việc tử tế. |
| chủ ý | trung tính; mức độ tương đương Ví dụ: Anh ấy làm theo đúng chủ ý của mình. |
| dụng ý | hơi văn chương; hàm ẩn tính toan liệu Ví dụ: Bài viết có dụng ý rõ ràng. |
| ý định | trung tính; phổ thông Ví dụ: Cô bộc lộ ý định từ trước. |
| vô tình | trung tính; trái nghĩa theo trục cố ý/không cố ý Ví dụ: Anh ấy làm vỡ ly một cách vô tình. |
| ngẫu nhiên | trung tính; nhấn mạnh tính bất chợt Ví dụ: Cuộc gặp chỉ là ngẫu nhiên. |
Nghĩa 2: Có chủ tâm làm việc gì.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chủ tâm | trung tính, sắc thái khẳng định tính cố ý; hay dùng trong cấu trúc ‘có chủ tâm’ Ví dụ: |
| cố ý | trung tính; mức độ rõ, trực tiếp Ví dụ: Họ cố ý làm thế. |
| cố tình | trung tính→hơi tiêu cực; nhấn mạnh sự chủ động Ví dụ: Anh ta cố tình gây khó. |
| vô ý | trung tính; không có chủ định Ví dụ: Cậu vô ý làm rơi tài liệu. |
| vô tình | trung tính; không nhằm mục đích Ví dụ: Cô vô tình chạm vào nút tắt. |
| bất ngờ | trung tính; nhấn mạnh không chuẩn bị trước Ví dụ: Sự cố xảy ra bất ngờ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ rõ ý định của ai đó trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn đạt ý định rõ ràng, có kế hoạch trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để miêu tả động cơ hoặc ý định của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quyết tâm hoặc ý định rõ ràng.
- Thường mang sắc thái trung tính, không quá trang trọng.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh ý định hoặc kế hoạch đã được xác định trước.
- Tránh dùng khi ý định không rõ ràng hoặc không có kế hoạch cụ thể.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ý định" nhưng "chủ tâm" thường mang tính quyết đoán hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như khi ý định chưa rõ ràng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ quyết tâm của ý định.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chủ tâm của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (có, làm, thể hiện) và tính từ (rõ ràng, kiên định).





