Dụng ý

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(id.; dùng trước động từ). Có ý thức hướng hành động nhằm vào mục đích riêng nào đó.
Ví dụ: Anh gửi email ngắn để dụng ý chốt lịch ngay trong ngày.
2.
danh từ
Ý thức nhằm vào mục đích riêng nào đó trong hành động. Nói đùa, không có dụng ý gì xấu. Việc làm có dụng ý đề cao cá nhân.
Ví dụ: Câu nói ấy hoàn toàn không mang dụng ý xấu.
Nghĩa 1: (id.; dùng trước động từ). Có ý thức hướng hành động nhằm vào mục đích riêng nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy nói khẽ để dụng ý nhắc cô mà không làm ồn.
  • Em vẽ mũi tên đỏ để dụng ý chỉ chỗ cần chú ý.
  • Con kể chuyện vui để dụng ý làm mẹ bớt lo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu lựa lời để dụng ý thuyết phục nhóm đồng ý kế hoạch.
  • Lan đi sớm để dụng ý chiếm chỗ ngồi gần bảng.
  • Bạn chọn ví dụ về bóng đá để dụng ý kéo lớp chú ý vào bài.
3
Người trưởng thành
  • Anh gửi email ngắn để dụng ý chốt lịch ngay trong ngày.
  • Cô mượn chuyện thời tiết để dụng ý mở đầu cuộc đàm phán nhẹ nhàng.
  • Anh đăng ảnh hậu trường để dụng ý gợi tò mò về sản phẩm sắp ra mắt.
  • Tôi dùng khoảng lặng giữa câu để dụng ý nhấn mạnh phần kết.
Nghĩa 2: Ý thức nhằm vào mục đích riêng nào đó trong hành động. Nói đùa, không có dụng ý gì xấu. Việc làm có dụng ý đề cao cá nhân.
1
Học sinh tiểu học
  • Lời khen của bạn không có dụng ý gì xấu.
  • Thầy hỏi thêm để làm rõ dụng ý của câu trả lời.
  • Con tặng hoa với dụng ý chúc mẹ vui.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy giải thích rõ dụng ý của bức tranh để mọi người hiểu.
  • Tin nhắn ngắn gọn mà dụng ý lại rất rõ: gặp nhau để tập nhóm.
  • Nếu không nắm được dụng ý của đề, bài viết dễ lạc hướng.
3
Người trưởng thành
  • Câu nói ấy hoàn toàn không mang dụng ý xấu.
  • Qua cách sắp đặt ánh sáng, ta thấy dụng ý ca ngợi vẻ bình dị của nhân vật.
  • Người nghe chỉ khó chịu khi dụng ý bị che đậy vụng về.
  • Trong cuộc họp, anh trình bày thẳng dụng ý của kế hoạch để tránh hiểu lầm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (id.; dùng trước động từ). Có ý thức hướng hành động nhằm vào mục đích riêng nào đó.
Nghĩa 2: Ý thức nhằm vào mục đích riêng nào đó trong hành động. Nói đùa, không có dụng ý gì xấu. Việc làm có dụng ý đề cao cá nhân.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dụng ý Trung tính, thường dùng để chỉ mục đích kín đáo, có thể tốt hoặc xấu. Ví dụ: Câu nói ấy hoàn toàn không mang dụng ý xấu.
ý đồ Trung tính đến tiêu cực, thường ám chỉ mục đích kín đáo, có thể không tốt. Ví dụ: Anh ta có ý đồ chiếm đoạt tài sản.
mục đích Trung tính, chỉ cái đích muốn đạt tới, có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Mục đích của chuyến đi là khám phá văn hóa địa phương.
ý định Trung tính, chỉ điều đã định làm, có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Cô ấy có ý định đi du học.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ ra mục đích ẩn sau một hành động hoặc lời nói.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để phân tích hoặc chỉ ra mục đích của một chính sách, hành động hoặc phát ngôn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để diễn tả ý đồ của tác giả trong việc xây dựng nhân vật hoặc cốt truyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tinh tế trong việc nhận biết mục đích ẩn giấu.
  • Thường mang sắc thái trung tính, có thể tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mục đích hoặc ý đồ của một hành động.
  • Tránh dùng khi mục đích đã rõ ràng và không cần nhấn mạnh.
  • Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động hoặc phát ngôn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ý định"; "dụng ý" thường mang tính ẩn giấu hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai dụng ý của người khác.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần cân nhắc mức độ trang trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
"Dụng ý" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Dụng ý" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "dụng ý" thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ. Khi là động từ, "dụng ý" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Dụng ý" thường kết hợp với các danh từ chỉ mục đích hoặc hành động, và có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không".