Ám hại

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hãm hại ngầm.
Ví dụ: Trong môi trường cạnh tranh khốc liệt, không ít người đã tìm cách ám hại đối thủ để giành lợi thế.
Nghĩa: Hãm hại ngầm.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn An đã ám hại bạn Bình bằng cách nói xấu Bình với các bạn khác.
  • Kẻ gian đã ám hại bạn tôi bằng cách giấu đồ dùng học tập của bạn ấy.
  • Có người đã ám hại tôi bằng cách làm tôi bị hiểu lầm với cô giáo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những lời đồn thổi ác ý đã ám hại danh tiếng của cô ấy trong trường học.
  • Kẻ tiểu nhân đã ám hại anh ta bằng những mưu kế thâm độc để chiếm đoạt vị trí.
  • Sự ghen ghét đã khiến một số người tìm cách ám hại đồng nghiệp bằng cách tung tin đồn thất thiệt.
3
Người trưởng thành
  • Trong môi trường cạnh tranh khốc liệt, không ít người đã tìm cách ám hại đối thủ để giành lợi thế.
  • Những âm mưu chính trị thường ẩn chứa ý đồ ám hại những người có tư tưởng đối lập.
  • Cô ấy đã phải chịu đựng nhiều năm bị ám hại bởi những lời vu khống vô căn cứ, ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống.
  • Đôi khi, sự im lặng cũng có thể là một hình thức ám hại, khi nó che giấu sự thật và đẩy người khác vào thế khó mà không ai hay biết.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hãm hại ngầm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ám hại Thường dùng để chỉ hành động gây hại một cách kín đáo, lén lút, mang tính tiêu cực và ác ý. Ví dụ: Trong môi trường cạnh tranh khốc liệt, không ít người đã tìm cách ám hại đối thủ để giành lợi thế.
mưu hại Trang trọng, mang sắc thái âm mưu, tính toán trước để gây hại một cách kín đáo. Ví dụ: Hắn đã mưu hại đồng nghiệp để chiếm đoạt vị trí.
bảo vệ Trung tính, chỉ hành động che chở, giữ gìn an toàn cho ai đó khỏi nguy hiểm hoặc sự tấn công. Ví dụ: Chúng ta cần bảo vệ những người yếu thế trong xã hội.
che chở Trung tính, mang sắc thái bao bọc, giữ gìn khỏi nguy hiểm hoặc sự tấn công, thường với tình cảm. Ví dụ: Người mẹ luôn che chở con mình khỏi mọi khó khăn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "hãm hại".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tội phạm, âm mưu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo kịch tính, thể hiện sự mưu mô, xảo quyệt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tiêu cực, mang tính chất bí mật, lén lút.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các tác phẩm văn học hoặc báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động hãm hại một cách bí mật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu lầm hoặc tạo cảm giác nặng nề.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "hãm hại" trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hãm hại" nếu không chú ý đến sắc thái bí mật của từ.
  • Không nên dùng từ này để chỉ những hành động vô tình gây hại.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "âm mưu ám hại", "bị ám hại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật bị hại, ví dụ: "ám hại kẻ thù", "ám hại đối thủ".