Làm thịt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Giết con vật để lấy thịt ăn.
Ví dụ:
Anh ấy làm thịt con gà, bữa cơm thơm lừng.
2.
động từ
(khẩu ngữ) Giết chết, tiêu diệt.
Nghĩa 1: Giết con vật để lấy thịt ăn.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ nhờ bố làm thịt con gà để nấu cháo.
- Bà làm thịt con cá rô rồi kho với tiêu.
- Chú làm thịt con vịt, cả nhà chuẩn bị bữa trưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sáng sớm, bác hàng xóm làm thịt con heo để đãi giỗ.
- Cả nhóm phụ bà làm thịt con gà, người vặt lông, người rửa sạch.
- Thuyền về bến, ngư dân làm thịt mẻ cá vừa kéo lưới.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy làm thịt con gà, bữa cơm thơm lừng.
- Ngoài sân, họ làm thịt con dê, tiếng dao chạm thớt nghe rộn rã.
- Bếp đỏ lửa, người đầu bếp thoăn thoắt làm thịt cá, mùi hành phi dậy lên.
- Chợ phiên vọng lại tiếng rao, vài người đang làm thịt con lợn dưới bóng cây.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ) Giết chết, tiêu diệt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Giết con vật để lấy thịt ăn.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| làm thịt | Trung tính, miêu tả hành động giết và chế biến động vật để lấy thịt làm thực phẩm. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Anh ấy làm thịt con gà, bữa cơm thơm lừng. |
| giết mổ | Trung tính, miêu tả hành động giết và chế biến động vật để lấy thịt. Ví dụ: Người dân địa phương thường giết mổ lợn vào dịp Tết. |
Nghĩa 2: (khẩu ngữ) Giết chết, tiêu diệt.
Từ trái nghĩa:
cứu sống
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| làm thịt | Khẩu ngữ, mạnh, mang tính đe dọa hoặc tiêu cực, thường dùng trong bối cảnh bạo lực, cạnh tranh khốc liệt hoặc trả thù. Ví dụ: |
| giết | Trung tính, trực tiếp, dùng trong nhiều ngữ cảnh từ hình sự đến văn chương. Ví dụ: Hắn đã giết người không ghê tay. |
| tiêu diệt | Mạnh, trang trọng hoặc mang tính quân sự, chỉ sự loại bỏ hoàn toàn. Ví dụ: Quân đội đã tiêu diệt toàn bộ lực lượng địch. |
| hạ sát | Mạnh, trang trọng hoặc mang tính báo chí, chỉ hành động giết chết một cách dứt khoát. Ví dụ: Kẻ thủ ác đã hạ sát nạn nhân bằng dao. |
| cứu sống | Trung tính, tích cực, chỉ hành động bảo vệ hoặc phục hồi sự sống. Ví dụ: Các bác sĩ đã cố gắng cứu sống bệnh nhân. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc giết mổ gia súc, gia cầm để lấy thịt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "giết mổ" hoặc "xử lý".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ hoặc ẩn dụ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng từ chuyên môn hơn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái bình dân, gần gũi, không trang trọng.
- Thuộc khẩu ngữ, ít dùng trong văn viết chính thức.
- Có thể mang ý nghĩa tiêu cực khi dùng với nghĩa "giết chết, tiêu diệt".
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi nói chuyện thân mật.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
- Có thể thay bằng từ "giết mổ" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu nhầm nếu không rõ ngữ cảnh, đặc biệt khi dùng với nghĩa tiêu cực.
- Khác biệt với "giết mổ" ở mức độ trang trọng và ngữ cảnh sử dụng.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây phản cảm hoặc hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã làm thịt", "sẽ làm thịt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ con vật (như "gà", "heo") hoặc trạng từ chỉ thời gian (như "hôm qua", "ngay lập tức").





